InitiaINIT sang INR:Chuyển đổi Initia (INIT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

INIT/INR: 1 INIT ≈ ₹8.97 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Initia Thị trường hôm nay

Initia đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INIT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹8.97. Với nguồn cung lưu hành là 148,750,000 INIT, tổng vốn hóa thị trường của INIT tính bằng INR là ₹121,533,058,038.57. Trong 24h qua, giá của INIT tính bằng INR đã giảm ₹-0.2668, biểu thị mức giảm -2.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INIT tính bằng INR là ₹131.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹5.15.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INIT sang INR

8.97-2.88%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INIT sang INR là ₹8.97 INR, với sự thay đổi -2.88% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INIT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INIT/INR trong ngày qua.

Giao dịch Initia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InitiaINIT/USDT
Giao ngay
$0.09823
-3.78%
logo InitiaINIT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0983
-3.63%

The real-time trading price of INIT/USDT Spot is $0.09823, with a 24-hour trading change of -3.78%, INIT/USDT Spot is $0.09823 and -3.78%, and INIT/USDT Perpetual is $0.0983 and -3.63%.

Bảng chuyển đổi Initia sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi INIT sang INR

logo InitiaSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1INIT
8.97INR
2INIT
17.94INR
3INIT
26.91INR
4INIT
35.88INR
5INIT
44.85INR
6INIT
53.82INR
7INIT
62.79INR
8INIT
71.76INR
9INIT
80.73INR
10INIT
89.7INR
100INIT
897.09INR
500INIT
4,485.45INR
1,000INIT
8,970.91INR
5,000INIT
44,854.58INR
10,000INIT
89,709.17INR

Bảng chuyển đổi INR sang INIT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Initia
1INR
0.1114INIT
2INR
0.2229INIT
3INR
0.3344INIT
4INR
0.4458INIT
5INR
0.5573INIT
6INR
0.6688INIT
7INR
0.7802INIT
8INR
0.8917INIT
9INR
1INIT
10INR
1.11INIT
1,000INR
111.47INIT
5,000INR
557.35INIT
10,000INR
1,114.71INIT
50,000INR
5,573.56INIT
100,000INR
11,147.13INIT

Bảng chuyển đổi số tiền INIT sang INR và INR sang INIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INIT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang INIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Initia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INIT = $0.1 USD, 1 INIT = €0.08 EUR, 1 INIT = ₹8.97 INR, 1 INIT = Rp1,664.74 IDR, 1 INIT = $0.13 CAD, 1 INIT = £0.07 GBP, 1 INIT = ฿3.07 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7656
logo BTCBTC
0.0000809
logo ETHETH
0.002803
logo USDTUSDT
5.49
logo XRPXRP
3.86
logo BNBBNB
0.008973
logo USDCUSDC
5.48
logo SOLSOL
0.06566
logo TRXTRX
19.34
logo STETHSTETH
0.002822
logo DOGEDOGE
55.51
logo BCHBCH
0.00976
logo ADAADA
19.97
logo WBTCWBTC
0.00008111
logo LEOLEO
0.6397
logo HYPEHYPE
0.1871

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Initia (INIT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng INIT của bạn

Nhập số lượng INIT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Initia hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Initia.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Initia sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Initia sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Initia sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Initia sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Initia sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Initia (INIT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide