InitiaINIT sang IDR:Chuyển đổi Initia (INIT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

INIT/IDR: 1 INIT ≈ Rp1,661.53 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Initia Thị trường hôm nay

Initia đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Initia chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,661.53. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 148,750,000 INIT, tổng vốn hóa thị trường của Initia tính bằng IDR là Rp4,133,417,480,350,688.24. Trong 24h qua, giá của Initia tính bằng IDR đã tăng Rp39.55, biểu thị mức tăng +2.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Initia tính bằng IDR là Rp24,183.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,046.92.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INIT sang IDR

Rp1,661.53+2.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INIT sang IDR là Rp1,661.53 IDR, với sự thay đổi +2.45% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INIT/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INIT/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Initia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InitiaINIT/USDT
Giao ngay
$0.09903
+2.47%
logo InitiaINIT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0989
+2.70%

The real-time trading price of INIT/USDT Spot is $0.09903, with a 24-hour trading change of +2.47%, INIT/USDT Spot is $0.09903 and +2.47%, and INIT/USDT Perpetual is $0.0989 and +2.70%.

Bảng chuyển đổi Initia sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi INIT sang IDR

logo InitiaSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1INIT
1,661.53IDR
2INIT
3,323.07IDR
3INIT
4,984.61IDR
4INIT
6,646.14IDR
5INIT
8,307.68IDR
6INIT
9,969.22IDR
7INIT
11,630.76IDR
8INIT
13,292.29IDR
9INIT
14,953.83IDR
10INIT
16,615.37IDR
100INIT
166,153.72IDR
500INIT
830,768.62IDR
1,000INIT
1,661,537.25IDR
5,000INIT
8,307,686.29IDR
10,000INIT
16,615,372.58IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang INIT

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Initia
1IDR
0.0006018INIT
2IDR
0.001203INIT
3IDR
0.001805INIT
4IDR
0.002407INIT
5IDR
0.003009INIT
6IDR
0.003611INIT
7IDR
0.004212INIT
8IDR
0.004814INIT
9IDR
0.005416INIT
10IDR
0.006018INIT
1,000,000IDR
601.85INIT
5,000,000IDR
3,009.26INIT
10,000,000IDR
6,018.52INIT
50,000,000IDR
30,092.61INIT
100,000,000IDR
60,185.22INIT

Bảng chuyển đổi số tiền INIT sang IDR và IDR sang INIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INIT sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang INIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Initia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INIT = $0.1 USD, 1 INIT = €0.08 EUR, 1 INIT = ₹8.95 INR, 1 INIT = Rp1,661.54 IDR, 1 INIT = $0.14 CAD, 1 INIT = £0.07 GBP, 1 INIT = ฿3.12 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002831
logo BTCBTC
0.0000003278
logo ETHETH
0.000009522
logo USDTUSDT
0.02991
logo XRPXRP
0.01433
logo BNBBNB
0.00003346
logo USDCUSDC
0.02989
logo SOLSOL
0.000223
logo SMARTSMART
5.9
logo TRXTRX
0.1017
logo STETHSTETH
0.000009535
logo DOGEDOGE
0.2002
logo ADAADA
0.07494
logo BCHBCH
0.00004655
logo WBTCWBTC
0.0000003282
logo WEETHWEETH
0.000008794

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Initia (INIT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng INIT của bạn

Nhập số lượng INIT của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Initia hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Initia.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Initia sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Initia sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Initia sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Initia sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Initia sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Initia (INIT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide