xRocketXROCK sang EUR:Chuyển đổi xRocket (XROCK) sang Euro (EUR)

XROCK/EUR: 1 XROCK ≈ €0.01713 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

xRocket Thị trường hôm nay

xRocket đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XROCK chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01713. Với nguồn cung lưu hành là 0 XROCK, tổng vốn hóa thị trường của XROCK tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của XROCK tính bằng EUR đã giảm €-0.0004652, biểu thị mức giảm -2.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XROCK tính bằng EUR là €0.09387, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01693.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XROCK sang EUR

0.01713-2.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XROCK sang EUR là €0.01713 EUR, với sự thay đổi -2.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XROCK/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XROCK/EUR trong ngày qua.

Giao dịch xRocket

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XROCK/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, XROCK/-- Spot is $ and --, and XROCK/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi xRocket sang Euro

Bảng chuyển đổi XROCK sang EUR

logo xRocketSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1XROCK
0.01EUR
2XROCK
0.03EUR
3XROCK
0.05EUR
4XROCK
0.06EUR
5XROCK
0.08EUR
6XROCK
0.1EUR
7XROCK
0.11EUR
8XROCK
0.13EUR
9XROCK
0.15EUR
10XROCK
0.17EUR
10,000XROCK
171.36EUR
50,000XROCK
856.82EUR
100,000XROCK
1,713.65EUR
500,000XROCK
8,568.29EUR
1,000,000XROCK
17,136.59EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang XROCK

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo xRocket
1EUR
58.35XROCK
2EUR
116.7XROCK
3EUR
175.06XROCK
4EUR
233.41XROCK
5EUR
291.77XROCK
6EUR
350.12XROCK
7EUR
408.48XROCK
8EUR
466.83XROCK
9EUR
525.19XROCK
10EUR
583.54XROCK
100EUR
5,835.46XROCK
500EUR
29,177.32XROCK
1,000EUR
58,354.65XROCK
5,000EUR
291,773.29XROCK
10,000EUR
583,546.58XROCK

Bảng chuyển đổi số tiền XROCK sang EUR và EUR sang XROCK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XROCK sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang XROCK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1xRocket phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XROCK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XROCK = $0.02 USD, 1 XROCK = €0.02 EUR, 1 XROCK = ₹1.75 INR, 1 XROCK = Rp325.83 IDR, 1 XROCK = $0.03 CAD, 1 XROCK = £0.01 GBP, 1 XROCK = ฿0.64 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.22
logo BTCBTC
0.00538
logo ETHETH
0.1335
logo XRPXRP
206.91
logo USDTUSDT
583.8
logo BNBBNB
0.6766
logo SOLSOL
2.85
logo USDCUSDC
584.02
logo SMARTSMART
92,355.35
logo STETHSTETH
0.1345
logo DOGEDOGE
2,725.99
logo TRXTRX
1,722.23
logo ADAADA
705.2
logo LINKLINK
24.84
logo WBTCWBTC
0.005368
logo USDEUSDE
583.96

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi xRocket (XROCK) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng XROCK của bạn

Nhập số lượng XROCK của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xRocket hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xRocket.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xRocket sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ xRocket sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xRocket sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xRocket sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi xRocket sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide