Huma Finance Thị trường hôm nay
Huma Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HUMA chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.7758. Với nguồn cung lưu hành là 1,733,333,333 HUMA, tổng vốn hóa thị trường của HUMA tính bằng THB là ฿43,432,728,125.75. Trong 24h qua, giá của HUMA tính bằng THB đã giảm ฿-0.0277, biểu thị mức giảm -3.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HUMA tính bằng THB là ฿3.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.7341.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HUMA sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HUMA sang THB là ฿0.7758 THB, với sự thay đổi -3.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HUMA/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HUMA/THB trong ngày qua.
Giao dịch Huma Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02403 | -3.26% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02403 | -3.38% |
The real-time trading price of HUMA/USDT Spot is $0.02403, with a 24-hour trading change of -3.26%, HUMA/USDT Spot is $0.02403 and -3.26%, and HUMA/USDT Perpetual is $0.02403 and -3.38%.
Bảng chuyển đổi Huma Finance sang Baht Thái
Bảng chuyển đổi HUMA sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HUMA | 0.77THB |
2HUMA | 1.55THB |
3HUMA | 2.32THB |
4HUMA | 3.1THB |
5HUMA | 3.87THB |
6HUMA | 4.65THB |
7HUMA | 5.43THB |
8HUMA | 6.2THB |
9HUMA | 6.98THB |
10HUMA | 7.75THB |
1,000HUMA | 775.8THB |
5,000HUMA | 3,879.03THB |
10,000HUMA | 7,758.07THB |
50,000HUMA | 38,790.37THB |
100,000HUMA | 77,580.75THB |
Bảng chuyển đổi THB sang HUMA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 1.28HUMA |
2THB | 2.57HUMA |
3THB | 3.86HUMA |
4THB | 5.15HUMA |
5THB | 6.44HUMA |
6THB | 7.73HUMA |
7THB | 9.02HUMA |
8THB | 10.31HUMA |
9THB | 11.6HUMA |
10THB | 12.88HUMA |
100THB | 128.89HUMA |
500THB | 644.48HUMA |
1,000THB | 1,288.97HUMA |
5,000THB | 6,444.89HUMA |
10,000THB | 12,889.79HUMA |
Bảng chuyển đổi số tiền HUMA sang THB và THB sang HUMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HUMA sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang HUMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Huma Finance phổ biến
Huma Finance | 1 HUMA |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.11INR |
![]() | Rp392.92IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.78THB |
Huma Finance | 1 HUMA |
---|---|
![]() | ₽1.93RUB |
![]() | R$0.13BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.99TRY |
![]() | ¥0.17CNY |
![]() | ¥3.53JPY |
![]() | $0.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HUMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HUMA = $0.02 USD, 1 HUMA = €0.02 EUR, 1 HUMA = ₹2.11 INR, 1 HUMA = Rp392.92 IDR, 1 HUMA = $0.03 CAD, 1 HUMA = £0.02 GBP, 1 HUMA = ฿0.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
LINK chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
USDE chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9073 |
![]() | 0.0001426 |
![]() | 0.003539 |
![]() | 5.48 |
![]() | 15.47 |
![]() | 0.01793 |
![]() | 0.07557 |
![]() | 15.48 |
![]() | 2,448.53 |
![]() | 0.003567 |
![]() | 72.27 |
![]() | 45.66 |
![]() | 18.69 |
![]() | 0.6586 |
![]() | 0.0001423 |
![]() | 15.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Huma Finance (HUMA) sang Baht Thái (THB)
Nhập số lượng HUMA của bạn
Nhập số lượng HUMA của bạn
Chọn Baht Thái
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Huma Finance hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Huma Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Huma Finance sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Huma Finance sang Baht Thái (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Huma Finance sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Huma Finance sang Baht Thái?
4.Tôi có thể chuyển đổi Huma Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Huma Finance (HUMA)

Phân Tích Cặp Giao Dịch HUMA/BTC và Dự Đoán Giá cho Tháng 8 Năm 2025
Thị trường luôn dao động giữa lòng tham và nỗi sợ hãi, và cơ hội cho HUMA nằm trong sự biến động 227% này.

Phân tích giá HUMA USDT và dự đoán giá trong tương lai
Quá trình của HUMA USDT sẽ phụ thuộc vào kết quả của cuộc đua giữa việc sửa chữa kỹ thuật và việc triển khai sinh thái.

Giao thức HUMA: Định nghĩa lại cho vay DeFi và đánh giá tín dụng vào năm 2025
Khám phá những đổi mới mang tính chuyển mình của HUMA Protocol trong cho vay DeFi vào năm 2025.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
