HDOKIOKI sang JPY:Chuyển đổi HDOKI (OKI) sang Yên Nhật (JPY)

OKI/JPY: 1 OKI ≈ ¥0.0205 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

HDOKI Thị trường hôm nay

HDOKI đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OKI chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.0205. Với nguồn cung lưu hành là 1,083,854,674.59 OKI, tổng vốn hóa thị trường của OKI tính bằng JPY là ¥3,429,401,225.27. Trong 24h qua, giá của OKI tính bằng JPY đã giảm ¥-0.001218, biểu thị mức giảm -5.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OKI tính bằng JPY là ¥2.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.02049.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OKI sang JPY

¥0.0205-5.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OKI sang JPY là ¥0.0205 JPY, với sự thay đổi -5.61% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OKI/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OKI/JPY trong ngày qua.

Giao dịch HDOKI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OKI/-- Spot is -- and --, and OKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HDOKI sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi OKI sang JPY

logo HDOKISố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1OKI
0.02JPY
2OKI
0.04JPY
3OKI
0.06JPY
4OKI
0.08JPY
5OKI
0.1JPY
6OKI
0.12JPY
7OKI
0.14JPY
8OKI
0.16JPY
9OKI
0.18JPY
10OKI
0.2JPY
10,000OKI
205.07JPY
50,000OKI
1,025.37JPY
100,000OKI
2,050.74JPY
500,000OKI
10,253.7JPY
1,000,000OKI
20,507.41JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang OKI

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo HDOKI
1JPY
48.76OKI
2JPY
97.52OKI
3JPY
146.28OKI
4JPY
195.05OKI
5JPY
243.81OKI
6JPY
292.57OKI
7JPY
341.33OKI
8JPY
390.1OKI
9JPY
438.86OKI
10JPY
487.62OKI
100JPY
4,876.28OKI
500JPY
24,381.42OKI
1,000JPY
48,762.84OKI
5,000JPY
243,814.22OKI
10,000JPY
487,628.44OKI

Bảng chuyển đổi số tiền OKI sang JPY và JPY sang OKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 OKI sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang OKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HDOKI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OKI = $0 USD, 1 OKI = €0 EUR, 1 OKI = ₹0.01 INR, 1 OKI = Rp2.23 IDR, 1 OKI = $0 CAD, 1 OKI = £0 GBP, 1 OKI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.3995
logo BTCBTC
0.00004191
logo ETHETH
0.001405
logo USDTUSDT
3.24
logo BNBBNB
0.004306
logo XRPXRP
2.03
logo USDCUSDC
3.23
logo SOLSOL
0.03186
logo TRXTRX
11.4
logo STETHSTETH
0.001402
logo DOGEDOGE
31.23
logo ADAADA
11.26
logo BCHBCH
0.006236
logo WBTCWBTC
0.00004197
logo WEETHWEETH
0.001293
logo LEOLEO
0.3943

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HDOKI (OKI) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng OKI của bạn

Nhập số lượng OKI của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HDOKI hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HDOKI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HDOKI sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HDOKI sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi HDOKI sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide