Electric Vehicle ZoneEVZ sang INR:Chuyển đổi Electric Vehicle Zone (EVZ) sang Rupee Ấn Độ (INR)

EVZ/INR: 1 EVZ ≈ ₹0.08769 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Electric Vehicle Zone Thị trường hôm nay

Electric Vehicle Zone đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Electric Vehicle Zone chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.08769. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 EVZ, tổng vốn hóa thị trường của Electric Vehicle Zone tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của Electric Vehicle Zone tính bằng INR đã tăng ₹0.0004363, biểu thị mức tăng +0.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Electric Vehicle Zone tính bằng INR là ₹78.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.08207.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVZ sang INR

0.08769+0.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVZ sang INR là ₹0.08769 INR, với sự thay đổi +0.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVZ/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVZ/INR trong ngày qua.

Giao dịch Electric Vehicle Zone

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EVZ/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, EVZ/-- Spot is -- and --, and EVZ/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Electric Vehicle Zone sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi EVZ sang INR

logo Electric Vehicle ZoneSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1EVZ
0.08INR
2EVZ
0.17INR
3EVZ
0.26INR
4EVZ
0.34INR
5EVZ
0.43INR
6EVZ
0.52INR
7EVZ
0.61INR
8EVZ
0.69INR
9EVZ
0.78INR
10EVZ
0.87INR
10,000EVZ
872.02INR
50,000EVZ
4,360.11INR
100,000EVZ
8,720.23INR
500,000EVZ
43,601.16INR
1,000,000EVZ
87,202.32INR

Bảng chuyển đổi INR sang EVZ

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Electric Vehicle Zone
1INR
11.46EVZ
2INR
22.93EVZ
3INR
34.4EVZ
4INR
45.87EVZ
5INR
57.33EVZ
6INR
68.8EVZ
7INR
80.27EVZ
8INR
91.74EVZ
9INR
103.2EVZ
10INR
114.67EVZ
100INR
1,146.75EVZ
500INR
5,733.79EVZ
1,000INR
11,467.58EVZ
5,000INR
57,337.91EVZ
10,000INR
114,675.83EVZ

Bảng chuyển đổi số tiền EVZ sang INR và INR sang EVZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EVZ sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang EVZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Electric Vehicle Zone phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVZ = $0 USD, 1 EVZ = €0 EUR, 1 EVZ = ₹0.09 INR, 1 EVZ = Rp16.24 IDR, 1 EVZ = $0 CAD, 1 EVZ = £0 GBP, 1 EVZ = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5339
logo BTCBTC
0.00006097
logo ETHETH
0.001836
logo USDTUSDT
5.58
logo XRPXRP
2.53
logo BNBBNB
0.006258
logo SOLSOL
0.04021
logo USDCUSDC
5.59
logo TRXTRX
19.83
logo STETHSTETH
0.001838
logo SMARTSMART
2,009.39
logo DOGEDOGE
37.17
logo ADAADA
13.16
logo WBTCWBTC
0.00006104
logo BCHBCH
0.009991
logo LINKLINK
0.42

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Electric Vehicle Zone (EVZ) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng EVZ của bạn

Nhập số lượng EVZ của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Electric Vehicle Zone hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Electric Vehicle Zone.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Electric Vehicle Zone sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Electric Vehicle Zone sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Electric Vehicle Zone sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Electric Vehicle Zone sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Electric Vehicle Zone sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide