CovestingCOV sang EUR:Chuyển đổi Covesting (COV) sang Euro (EUR)

COV/EUR: 1 COV ≈ €0.02175 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Covesting Thị trường hôm nay

Covesting đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của COV chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02175. Với nguồn cung lưu hành là 18,725,534.21 COV, tổng vốn hóa thị trường của COV tính bằng EUR là €347,468.31. Trong 24h qua, giá của COV tính bằng EUR đã giảm €0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COV tính bằng EUR là €2.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.001706.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COV sang EUR

0.02175--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COV sang EUR là €0.02175 EUR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá COV/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COV/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Covesting

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of COV/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, COV/-- Spot is -- and --, and COV/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Covesting sang Euro

Bảng chuyển đổi COV sang EUR

logo CovestingSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1COV
0.02EUR
2COV
0.04EUR
3COV
0.06EUR
4COV
0.08EUR
5COV
0.1EUR
6COV
0.13EUR
7COV
0.15EUR
8COV
0.17EUR
9COV
0.19EUR
10COV
0.21EUR
10,000COV
217.53EUR
50,000COV
1,087.68EUR
100,000COV
2,175.36EUR
500,000COV
10,876.82EUR
1,000,000COV
21,753.64EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang COV

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Covesting
1EUR
45.96COV
2EUR
91.93COV
3EUR
137.9COV
4EUR
183.87COV
5EUR
229.84COV
6EUR
275.81COV
7EUR
321.78COV
8EUR
367.75COV
9EUR
413.72COV
10EUR
459.69COV
100EUR
4,596.93COV
500EUR
22,984.65COV
1,000EUR
45,969.31COV
5,000EUR
229,846.58COV
10,000EUR
459,693.16COV

Bảng chuyển đổi số tiền COV sang EUR và EUR sang COV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 COV sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang COV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covesting phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COV = $0.03 USD, 1 COV = €0.02 EUR, 1 COV = ₹2.3 INR, 1 COV = Rp426.55 IDR, 1 COV = $0.04 CAD, 1 COV = £0.02 GBP, 1 COV = ฿0.8 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.14
logo BTCBTC
0.006501
logo ETHETH
0.1881
logo USDTUSDT
586.48
logo XRPXRP
291.62
logo BNBBNB
0.6683
logo USDCUSDC
585.93
logo SOLSOL
4.43
logo SMARTSMART
111,358.04
logo TRXTRX
2,000.56
logo STETHSTETH
0.1882
logo DOGEDOGE
4,128.8
logo ADAADA
1,506.08
logo BCHBCH
0.9173
logo WBTCWBTC
0.00651
logo WEETHWEETH
0.1739

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covesting (COV) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng COV của bạn

Nhập số lượng COV của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covesting hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covesting.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covesting sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covesting sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covesting sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covesting sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covesting sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide