Stablecoins pose a real risk to bank deposits, both globally and in the United States, according to a fresh assessment by Standard Chartered’s digital assets research team. The analysis comes as the US CLARITY Act, a bill targeting stablecoin yields, remains delayed—a sign that policymakers continue to scrutinize how stablecoins interact with traditional banking. The bank’s researchers estimate that US bank deposits could shrink by as much as a third of the current stablecoin market cap, a sector measured at roughly $301.4 billion in dollar-pegged coins, according to CoinGecko. Beyond the numbers, the report maps how regional banks could bear a larger share of the deposit outflow risk compared with more diversified or investment-focused institutions. The findings arrive as Coinbase withdraws support for the CLARITY Act and Circle’s CEO dismisses fears of bank runs as unfounded, underscoring a deeply polarized policy debate around stablecoins and banking stability.
Điểm chính
Ngân hàng khu vực của Mỹ đối mặt với mức độ rủi ro cao hơn về sự dịch chuyển tiền gửi do stablecoin gây ra, với Huntington Bancshares, M&T Bank, Truist Financial và CFG Bank được nhấn mạnh là những tổ chức có nguy cơ cao nhất so với các ngân hàng đa dạng hoặc ngân hàng đầu tư.
Thu nhập NIM, một chỉ số lợi nhuận cốt lõi, trở thành thước đo chính của rủi ro: nếu tiền gửi chuyển sang stablecoin và các ngân hàng mất các khoản này, biên lợi nhuận ròng có thể xấu đi đối với các tổ chức có cơ sở tiền gửi bán lẻ lớn hơn.
Áp lực đối với tiền gửi phụ thuộc vào nơi các nhà phát hành stablecoin gửi dự trữ của họ; nếu các khoản dự trữ tập trung vào các ngân hàng phát hành, dòng chảy ra có thể được bù đắp, nhưng sự không phù hợp làm tăng rủi ro hệ thống về tiền gửi.
Thành phần dự trữ quan trọng: Tether’s USDt và Circle’s USDC được báo cáo chỉ giữ 0,02% và 14,5% dự trữ của họ trong tiền gửi ngân hàng, cho thấy khả năng tái gửi hạn chế và tác động lan rộng yếu hơn đối với các ngân hàng khi stablecoin được sử dụng phổ biến.
Nhu cầu về stablecoin chủ yếu tập trung vào các thị trường mới nổi, với khoảng hai phần ba nhu cầu hiện tại đến từ các khu vực này; các thị trường phát triển chiếm khoảng một phần ba, điều này dự báo tác động không đồng đều của khu vực đối với tiền gửi ngân hàng vào năm 2028.
Với vốn hóa thị trường dự kiến đạt 2 nghìn tỷ USD, phân tích dự đoán khoảng 500 tỷ USD tiền gửi có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường phát triển và khoảng 1 nghìn tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường mới nổi vào cuối năm 2028.
Các mã cổ phiếu đề cập: $USDT, $USDC
Tâm lý: Trung lập
Ảnh hưởng giá: Trung lập. Báo cáo tập trung vào rủi ro về tiền gửi và các động thái điều chỉnh quy định hơn là các biến động giá ngay lập tức.
Ý tưởng giao dịch (Không phải lời khuyên tài chính): Giữ. Tập trung vào đánh giá rủi ro và tiến trình quy định hơn là các tín hiệu giao dịch ngắn hạn.
Bối cảnh thị trường: Các phát hiện này nằm tại điểm giao thoa của chính sách stablecoin đang phát triển, động thái cấp vốn ngân hàng và sự chênh lệch theo khu vực về nhu cầu. Khi các nhà quản lý cân nhắc cách điều chỉnh lợi suất và thực hành dự trữ, ngành ngân hàng có thể đối mặt với sự phân bổ lại tiền gửi nếu stablecoin mở rộng phạm vi của chúng trong cộng đồng và các tổ chức.
Tại sao điều này quan trọng
Phân tích của Standard Chartered định hình lại stablecoin không chỉ là hiện tượng thanh toán hoặc lợi suất mà còn là một yếu tố tiềm năng thúc đẩy sự ổn định của tiền gửi ngân hàng. Nếu một phần lớn tiền gửi bán lẻ và bán buôn chuyển sang các tài sản kỹ thuật số gắn đô la, các ngân hàng—đặc biệt là những ngân hàng có phạm vi khu vực tập trung—có thể thấy biên lợi nhuận ròng thu hẹp lại khi cơ sở vốn bị thu hẹp. Nghiên cứu nhấn mạnh thu nhập NIM như là cửa sổ rõ ràng nhất để nhìn nhận rủi ro này, vì tiền gửi là nguồn doanh thu chính của nhiều ngân hàng. Trên thực tế, một ngân hàng khu vực phụ thuộc nhiều vào tiền gửi sẽ chịu áp lực lớn hơn về biên lợi nhuận so với các tổ chức đa dạng hoặc tập trung vào đầu tư.
Báo cáo cũng nhấn mạnh một động thái tinh tế: vị trí dự trữ stablecoin ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng rộng lớn hơn. Nếu các nhà phát hành stablecoin giữ dự trữ trong các ngân hàng cùng quốc gia hoặc khu vực nơi phát hành, các khoản rút tiền có thể được bù đắp bằng các khoản gửi lại, giảm thiểu rủi ro hệ thống. Ngược lại, nếu dự trữ được giữ ở nơi khác hoặc không đa dạng đủ, các cuộc rút tiền có thể làm tăng căng thẳng trong ngành ngân hàng. Sự khác biệt này giúp giải thích tại sao phân tích chỉ ra rủi ro tập trung lớn hơn ở một số ngân hàng khu vực của Mỹ và cho thấy rằng quản lý dự trữ sẽ là trọng tâm của cả nhà phát hành và các nhà quản lý.
Ngoài xung đột chính sách trong nước, cuộc trò chuyện còn đề cập đến biên giới tài sản thực (RWA) – các tài sản token hóa có thể làm tăng hoặc phức tạp hóa các động thái về tiền gửi khi thị trường thử nghiệm các hình thức thế chấp và thanh khoản mới. Trong khi stablecoin là tâm điểm hiện tại, ý nghĩa rộng hơn là hệ thống ngân hàng có thể đối mặt với các thách thức về sự ổn định của tiền gửi từ nhiều đổi mới tài sản kỹ thuật số, đặc biệt khi việc chấp nhận rộng rãi hơn và các khung chính sách phát triển.
Những điều cần theo dõi tiếp theo
Tiến trình của dự luật CLARITY—liệu các nhà lập pháp có thúc đẩy dự luật này thông qua trước cuối quý 1 năm 2026 hay không.
Cập nhật thành phần dự trữ từ các stablecoin lớn nhất, đặc biệt là cách các nhà phát hành cân đối dự trữ fiat giữa các đối tác ngân hàng và người giữ.
Dữ liệu dòng tiền gửi từ các ngân hàng khu vực và các ngân hàng lớn hơn để nhận diện sớm các dấu hiệu rút tiền do stablecoin gây ra.
Sự rõ ràng về quy định về lợi suất stablecoin và tác động của các thay đổi chính sách tiềm năng đối với mô hình cấp vốn ngân hàng.
Tiếp tục thảo luận về token hóa tài sản thực và các tác động của chúng đối với thanh khoản và sự ổn định của tiền gửi.
Nguồn & xác minh
Báo cáo của Standard Chartered chi tiết tác động của stablecoin đối với tiền gửi ngân hàng và NIM như một thước đo rủi ro.
Thước đo vốn hóa thị trường stablecoin USD của CoinGecko được tham khảo trong phân tích.
Các tuyên bố và bài viết về quan điểm của Coinbase về dự luật CLARITY và bình luận của CEO Circle về nỗi sợ rút tiền ngân hàng.
Báo cáo của Bank of America bàn luận về khả năng có tới 6 nghìn tỷ USD tiền gửi ngân hàng có nguy cơ từ lợi suất stablecoin.
Stablecoins, tiền gửi và rủi ro quy định cho ngân hàng
Các nhà nghiên cứu của Standard Chartered vẽ ra một lộ trình trong đó stablecoin—tiền điện tử gắn đô la—có thể định hình lại các động thái về tiền gửi truyền thống. Dự báo cơ sở của ngân hàng tập trung vào một tập hợp các biến số xuyên biên giới, bao gồm nơi các nhà phát hành gửi dự trữ, cách nhu cầu trong nước và quốc tế phát triển, và liệu các mô hình cấp vốn bán buôn có thay đổi phù hợp với việc người tiêu dùng chấp nhận stablecoin hay không. Phân tích bắt đầu từ giả thuyết rằng tiền gửi là nền tảng của lợi nhuận của nhiều ngân hàng, và việc chấp nhận stablecoin có thể làm suy yếu nền tảng đó qua nhiều kênh rút tiền. Với quy mô hiện tại của thị trường stablecoin đô la Mỹ, các tác động không chỉ mang tính lý thuyết—chúng phụ thuộc vào các lựa chọn chính sách và hành vi thị trường trong vài năm tới.
Một trong những yếu tố then chốt được xác định là vị trí dự trữ của các nhà phát hành. Nếu tiền backing stablecoin chủ yếu nằm trong các ngân hàng phát hành, việc rút tiền có thể được giảm thiểu bằng cách gửi lại tương ứng vào cùng hệ thống tài chính, từ đó giảm thiểu tác động lan rộng. Ngược lại, nếu dự trữ phân tán hoặc giữ ở các khu vực khác, rủi ro giảm tiền gửi ròng tăng lên đối với các ngân hàng phát hành và hệ thống trong nước rộng lớn hơn. Báo cáo lưu ý rằng tư thế dự trữ không chỉ là một chi tiết kỹ thuật; nó ảnh hưởng đến xác suất và quy mô của các cuộc rút tiền ngân hàng liên quan đến stablecoin.
Về mặt dự trữ, phân tích nhấn mạnh các phân bổ dự trữ của hai stablecoin lớn nhất: USDt (CRYPTO: USDT) và USDC (CRYPTO: USDC). Các phát hiện cho thấy chỉ một phần nhỏ dự trữ của họ nằm trong tiền gửi ngân hàng—0,02% đối với USDt và 14,5% đối với USDC—giới hạn kênh trực tiếp qua đó các khoản gửi lại có thể bù đắp các dòng chảy ra. Điều này làm giảm khả năng rằng việc chuyển tiền vào stablecoin sẽ tự động tạo ra một khoản gửi lại tương ứng, bù đắp vào hệ thống ngân hàng cùng lúc. Tuy nhiên, tác động có thể thay đổi tùy thuộc vào tổng thể cấu hình cấp vốn của nhà phát hành và khả năng của người dùng trong nước chuyển đổi stablecoin trở lại fiat trong các ngân hàng địa phương.
Yếu tố khu vực cũng đóng vai trò trung tâm. Phân tích lập luận rằng nhu cầu trong nước đối với stablecoin có xu hướng rút tiền gửi ngân hàng địa phương nhiều hơn so với nhu cầu từ nước ngoài, lý giải tại sao các ngân hàng khu vực có thể gánh chịu gánh nặng không cân xứng. Báo cáo đề cập đến một số ngân hàng khu vực của Mỹ—Huntington Bancshares, M&T Bank, Truist Financial và CFG Bank—là những tổ chức có mức độ dễ bị tổn thương cao hơn trong khuôn khổ này. Ngược lại, các ngân hàng lớn, đa dạng và ngân hàng đầu tư dường như ít bị ảnh hưởng hơn do có cơ sở vốn rộng hơn và nguồn doanh thu không tập trung vào bán lẻ. Sự phân chia này giúp giải thích sự thận trọng của toàn ngành đối với stablecoin và sự ổn định của tiền gửi trong ngắn hạn.
Trong tương lai, nhóm dự báo một bức tranh nhu cầu phân đôi. Họ ước tính khoảng hai phần ba nhu cầu stablecoin hiện tại bắt nguồn từ các thị trường mới nổi, trong khi khoảng một phần ba đến từ các thị trường phát triển. Nếu nhu cầu này duy trì và stablecoin tiếp tục mở rộng quy mô, các dòng chảy rút ra ròng có thể trở thành một rủi ro đuôi đáng kể cho một số phân khúc ngân hàng. Trong kịch bản stablecoin đạt vốn hóa 2 nghìn tỷ USD, các tác động đến tiền gửi ngân hàng trở nên rõ ràng hơn: khoảng 500 tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường phát triển vào năm 2028, trong khi khoảng 1 nghìn tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường mới nổi. Những con số này thể hiện quy mô của các tác động tiềm năng ngay cả trước khi các chính sách hoặc biến động vĩ mô được xem xét.
Ngoài các động thái thị trường thuần túy, Standard Chartered còn lưu ý rằng số phận cuối cùng của dự luật CLARITY sẽ định hình khung quy định mà tất cả các yếu tố này sẽ diễn ra. Ngân hàng vẫn kỳ vọng dự luật sẽ được thông qua trước cuối quý 1 năm 2026, một mốc thời gian sẽ làm tăng thêm trọng tâm vào cách các ngân hàng và nhà phát hành thích nghi với các quy tắc mới về lợi suất stablecoin và thực hành dự trữ. Các nhà phân tích cũng nhắc nhở rằng rủi ro tiền gửi không chỉ riêng stablecoin; việc token hóa rộng rãi các tài sản thực có thể giới thiệu các kênh rủi ro bổ sung và phân mảnh thanh khoản khi hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số mở rộng.
Điều cần theo dõi tiếp theo
Tiến trình của dự luật CLARITY—liệu các nhà lập pháp có thúc đẩy dự luật này thông qua trước cuối quý 1 năm 2026 hay không.
Cập nhật thành phần dự trữ từ các stablecoin lớn nhất, đặc biệt là cách các nhà phát hành cân đối dự trữ fiat giữa các đối tác ngân hàng và người giữ.
Dữ liệu dòng tiền gửi từ các ngân hàng khu vực và các ngân hàng lớn hơn để nhận diện sớm các dấu hiệu rút tiền do stablecoin gây ra.
Sự rõ ràng về quy định về lợi suất stablecoin và tác động của các thay đổi chính sách tiềm năng đối với mô hình cấp vốn ngân hàng.
Tiếp tục thảo luận về token hóa tài sản thực và các tác động của chúng đối với thanh khoản và sự ổn định của tiền gửi.
Nguồn & xác minh
Báo cáo của Standard Chartered chi tiết tác động của stablecoin đối với tiền gửi ngân hàng và NIM như một thước đo rủi ro.
Thước đo vốn hóa thị trường stablecoin USD của CoinGecko được tham khảo trong phân tích.
Các tuyên bố và bài viết về quan điểm của Coinbase về dự luật CLARITY và bình luận của CEO Circle về nỗi sợ rút tiền ngân hàng.
Báo cáo của Bank of America bàn luận về khả năng có tới 6 nghìn tỷ USD tiền gửi ngân hàng có nguy cơ từ lợi suất stablecoin.
Stablecoins, tiền gửi và rủi ro quy định cho ngân hàng
Các nhà nghiên cứu của Standard Chartered vẽ ra một lộ trình trong đó stablecoin—tiền điện tử gắn đô la—có thể định hình lại các động thái về tiền gửi truyền thống. Dự báo cơ sở của ngân hàng tập trung vào một tập hợp các biến số xuyên biên giới, bao gồm nơi các nhà phát hành gửi dự trữ, cách nhu cầu trong nước và quốc tế phát triển, và liệu các mô hình cấp vốn bán buôn có thay đổi phù hợp với việc người tiêu dùng chấp nhận stablecoin hay không. Phân tích bắt đầu từ giả thuyết rằng tiền gửi là nền tảng của lợi nhuận của nhiều ngân hàng, và việc chấp nhận stablecoin có thể làm suy yếu nền tảng đó qua nhiều kênh rút tiền. Với quy mô hiện tại của thị trường stablecoin đô la Mỹ, các tác động không chỉ mang tính lý thuyết—chúng phụ thuộc vào các lựa chọn chính sách và hành vi thị trường trong vài năm tới.
Một trong những yếu tố then chốt được xác định là vị trí dự trữ của các nhà phát hành. Nếu tiền backing stablecoin chủ yếu nằm trong các ngân hàng phát hành, việc rút tiền có thể được giảm thiểu bằng cách gửi lại tương ứng vào cùng hệ thống tài chính, từ đó giảm thiểu tác động lan rộng. Ngược lại, nếu dự trữ phân tán hoặc giữ ở các khu vực khác, rủi ro giảm tiền gửi ròng tăng lên đối với các ngân hàng phát hành và hệ thống trong nước rộng lớn hơn. Báo cáo lưu ý rằng tư thế dự trữ không chỉ là một chi tiết kỹ thuật; nó ảnh hưởng đến xác suất và quy mô của các cuộc rút tiền ngân hàng liên quan đến stablecoin.
Về mặt dự trữ, phân tích nhấn mạnh các phân bổ dự trữ của hai stablecoin lớn nhất: USDt (CRYPTO: USDT) và USDC (CRYPTO: USDC). Các phát hiện cho thấy chỉ một phần nhỏ dự trữ của họ nằm trong tiền gửi ngân hàng—0,02% đối với USDt và 14,5% đối với USDC—giới hạn kênh trực tiếp qua đó các khoản gửi lại có thể bù đắp các dòng chảy ra. Điều này làm giảm khả năng rằng việc chuyển tiền vào stablecoin sẽ tự động tạo ra một khoản gửi lại tương ứng, bù đắp vào hệ thống ngân hàng cùng lúc. Tuy nhiên, tác động có thể thay đổi tùy thuộc vào tổng thể cấu hình cấp vốn của nhà phát hành và khả năng của người dùng trong nước chuyển đổi stablecoin trở lại fiat trong các ngân hàng địa phương.
Yếu tố khu vực cũng đóng vai trò trung tâm. Phân tích lập luận rằng nhu cầu trong nước đối với stablecoin có xu hướng rút tiền gửi ngân hàng địa phương nhiều hơn so với nhu cầu từ nước ngoài, lý giải tại sao các ngân hàng khu vực có thể gánh chịu gánh nặng không cân xứng. Báo cáo đề cập đến một số ngân hàng khu vực của Mỹ—Huntington Bancshares, M&T Bank, Truist Financial và CFG Bank—là những tổ chức có mức độ dễ bị tổn thương cao hơn trong khuôn khổ này. Ngược lại, các ngân hàng lớn, đa dạng và ngân hàng đầu tư dường như ít bị ảnh hưởng hơn do có cơ sở vốn rộng hơn và nguồn doanh thu không tập trung vào bán lẻ. Sự phân chia này giúp giải thích sự thận trọng của toàn ngành đối với stablecoin và sự ổn định của tiền gửi trong ngắn hạn.
Trong tương lai, nhóm dự báo một bức tranh nhu cầu phân đôi. Họ ước tính khoảng hai phần ba nhu cầu stablecoin hiện tại bắt nguồn từ các thị trường mới nổi, trong khi khoảng một phần ba đến từ các thị trường phát triển. Nếu nhu cầu này duy trì và stablecoin tiếp tục mở rộng quy mô, các dòng chảy rút ra ròng có thể trở thành một rủi ro đuôi đáng kể cho một số phân khúc ngân hàng. Trong kịch bản stablecoin đạt vốn hóa 2 nghìn tỷ USD, các tác động đến tiền gửi ngân hàng trở nên rõ ràng hơn: khoảng 500 tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường phát triển vào năm 2028, trong khi khoảng 1 nghìn tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường mới nổi. Những con số này thể hiện quy mô của các tác động tiềm năng ngay cả trước khi các chính sách hoặc biến động vĩ mô được xem xét.
Ngoài các động thái thị trường thuần túy, Standard Chartered còn lưu ý rằng số phận cuối cùng của dự luật CLARITY sẽ định hình khung quy định mà tất cả các yếu tố này sẽ diễn ra. Ngân hàng vẫn kỳ vọng dự luật sẽ được thông qua trước cuối quý 1 năm 2026, một mốc thời gian sẽ làm tăng thêm trọng tâm vào cách các ngân hàng và nhà phát hành thích nghi với các quy tắc mới về lợi suất stablecoin và thực hành dự trữ. Các nhà phân tích cũng nhắc nhở rằng rủi ro tiền gửi không chỉ riêng stablecoin; việc token hóa rộng rãi các tài sản thực có thể giới thiệu các kênh rủi ro bổ sung và phân mảnh thanh khoản khi hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số mở rộng.
Điều cần theo dõi tiếp theo
Tiến trình của dự luật CLARITY—liệu các nhà lập pháp có thúc đẩy dự luật này thông qua trước cuối quý 1 năm 2026 hay không.
Cập nhật thành phần dự trữ từ các stablecoin lớn nhất, đặc biệt là cách các nhà phát hành cân đối dự trữ fiat giữa các đối tác ngân hàng và người giữ.
Dữ liệu dòng tiền gửi từ các ngân hàng khu vực và các ngân hàng lớn hơn để nhận diện sớm các dấu hiệu rút tiền do stablecoin gây ra.
Sự rõ ràng về quy định về lợi suất stablecoin và tác động của các thay đổi chính sách tiềm năng đối với mô hình cấp vốn ngân hàng.
Tiếp tục thảo luận về token hóa tài sản thực và các tác động của chúng đối với thanh khoản và sự ổn định của tiền gửi.
Nguồn & xác minh
Báo cáo của Standard Chartered chi tiết tác động của stablecoin đối với tiền gửi ngân hàng và NIM như một thước đo rủi ro.
Thước đo vốn hóa thị trường stablecoin USD của CoinGecko được tham khảo trong phân tích.
Các tuyên bố và bài viết về quan điểm của Coinbase về dự luật CLARITY và bình luận của CEO Circle về nỗi sợ rút tiền ngân hàng.
Báo cáo của Bank of America bàn luận về khả năng có tới 6 nghìn tỷ USD tiền gửi ngân hàng có nguy cơ từ lợi suất stablecoin.
Stablecoins, tiền gửi và rủi ro quy định cho ngân hàng
Các nhà nghiên cứu của Standard Chartered vẽ ra một lộ trình trong đó stablecoin—tiền điện tử gắn đô la—có thể định hình lại các động thái về tiền gửi truyền thống. Dự báo cơ sở của ngân hàng tập trung vào một tập hợp các biến số xuyên biên giới, bao gồm nơi các nhà phát hành gửi dự trữ, cách nhu cầu trong nước và quốc tế phát triển, và liệu các mô hình cấp vốn bán buôn có thay đổi phù hợp với việc người tiêu dùng chấp nhận stablecoin hay không. Phân tích bắt đầu từ giả thuyết rằng tiền gửi là nền tảng của lợi nhuận của nhiều ngân hàng, và việc chấp nhận stablecoin có thể làm suy yếu nền tảng đó qua nhiều kênh rút tiền. Với quy mô hiện tại của thị trường stablecoin đô la Mỹ, các tác động không chỉ mang tính lý thuyết—chúng phụ thuộc vào các lựa chọn chính sách và hành vi thị trường trong vài năm tới.
Một trong những yếu tố then chốt được xác định là vị trí dự trữ của các nhà phát hành. Nếu tiền backing stablecoin chủ yếu nằm trong các ngân hàng phát hành, việc rút tiền có thể được giảm thiểu bằng cách gửi lại tương ứng vào cùng hệ thống tài chính, từ đó giảm thiểu tác động lan rộng. Ngược lại, nếu dự trữ phân tán hoặc giữ ở các khu vực khác, rủi ro giảm tiền gửi ròng tăng lên đối với các ngân hàng phát hành và hệ thống trong nước rộng lớn hơn. Báo cáo lưu ý rằng tư thế dự trữ không chỉ là một chi tiết kỹ thuật; nó ảnh hưởng đến xác suất và quy mô của các cuộc rút tiền ngân hàng liên quan đến stablecoin.
Về mặt dự trữ, phân tích nhấn mạnh các phân bổ dự trữ của hai stablecoin lớn nhất: USDt (CRYPTO: USDT) và USDC (CRYPTO: USDC). Các phát hiện cho thấy chỉ một phần nhỏ dự trữ của họ nằm trong tiền gửi ngân hàng—0,02% đối với USDt và 14,5% đối với USDC—giới hạn kênh trực tiếp qua đó các khoản gửi lại có thể bù đắp các dòng chảy ra. Điều này làm giảm khả năng rằng việc chuyển tiền vào stablecoin sẽ tự động tạo ra một khoản gửi lại tương ứng, bù đắp vào hệ thống ngân hàng cùng lúc. Tuy nhiên, tác động có thể thay đổi tùy thuộc vào tổng thể cấu hình cấp vốn của nhà phát hành và khả năng của người dùng trong nước chuyển đổi stablecoin trở lại fiat trong các ngân hàng địa phương.
Yếu tố khu vực cũng đóng vai trò trung tâm. Phân tích lập luận rằng nhu cầu trong nước đối với stablecoin có xu hướng rút tiền gửi ngân hàng địa phương nhiều hơn so với nhu cầu từ nước ngoài, lý giải tại sao các ngân hàng khu vực có thể gánh chịu gánh nặng không cân xứng. Báo cáo đề cập đến một số ngân hàng khu vực của Mỹ—Huntington Bancshares, M&T Bank, Truist Financial và CFG Bank—là những tổ chức có mức độ dễ bị tổn thương cao hơn trong khuôn khổ này. Ngược lại, các ngân hàng lớn, đa dạng và ngân hàng đầu tư dường như ít bị ảnh hưởng hơn do có cơ sở vốn rộng hơn và nguồn doanh thu không tập trung vào bán lẻ. Sự phân chia này giúp giải thích sự thận trọng của toàn ngành đối với stablecoin và sự ổn định của tiền gửi trong ngắn hạn.
Trong tương lai, nhóm dự báo một bức tranh nhu cầu phân đôi. Họ ước tính khoảng hai phần ba nhu cầu stablecoin hiện tại bắt nguồn từ các thị trường mới nổi, trong khi khoảng một phần ba đến từ các thị trường phát triển. Nếu nhu cầu này duy trì và stablecoin tiếp tục mở rộng quy mô, các dòng chảy rút ra ròng có thể trở thành một rủi ro đuôi đáng kể cho một số phân khúc ngân hàng. Trong kịch bản stablecoin đạt vốn hóa 2 nghìn tỷ USD, các tác động đến tiền gửi ngân hàng trở nên rõ ràng hơn: khoảng 500 tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường phát triển vào năm 2028, trong khi khoảng 1 nghìn tỷ USD có thể rời khỏi các ngân hàng thị trường mới nổi. Những con số này thể hiện quy mô của các tác động tiềm năng ngay cả trước khi các chính sách hoặc biến động vĩ mô được xem xét.
Ngoài các động thái thị trường thuần túy, Standard Chartered còn lưu ý rằng số phận cuối cùng của dự luật CLARITY sẽ định hình khung quy định mà tất cả các yếu tố này sẽ diễn ra. Ngân hàng vẫn kỳ vọng dự luật sẽ được thông qua trước cuối quý 1 năm 2026, một mốc thời gian sẽ làm tăng thêm trọng tâm vào cách các ngân hàng và nhà phát hành thích nghi với các quy tắc mới về lợi suất stablecoin và thực hành dự trữ. Các nhà phân tích cũng nhắc nhở rằng rủi ro tiền gửi không chỉ riêng stablecoin; việc token hóa rộng rãi các tài sản thực có thể giới thiệu các kênh rủi ro bổ sung và phân mảnh thanh khoản khi hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số mở rộng.
Điều cần theo dõi tiếp theo
Tiến trình của dự luật CLARITY—liệu các nhà lập pháp có thúc đẩy dự luật này thông qua trước cuối quý 1 năm 2026 hay không.
Cập nhật thành phần dự trữ từ các stablecoin lớn nhất, đặc biệt là cách các nhà phát hành cân đối dự trữ fiat giữa các đối tác ngân hàng và người giữ.
Dữ liệu dòng tiền gửi từ các ngân hàng khu vực và các ngân hàng lớn hơn để nhận diện sớm các dấu hiệu rút tiền do stablecoin gây ra.
Sự rõ ràng về quy định về lợi suất stablecoin và tác động của các thay đổi chính sách tiềm năng đối với mô hình cấp vốn ngân hàng.
Tiếp tục thảo luận về token hóa tài sản thực và các tác động của chúng đối với thanh khoản và sự ổn định của tiền gửi.
Nguồn & xác minh
Báo cáo của Standard Chartered chi tiết tác động của stablecoin đối với tiền gửi ngân hàng và NIM như một thước đo rủi ro.
Thước đo vốn hóa thị trường stablecoin USD của CoinGecko được tham khảo trong phân tích.
Các tuyên bố và bài viết về quan điểm của Coinbase về dự luật CLARITY và bình luận của CEO Circle về nỗi sợ rút tiền ngân hàng.
Báo cáo của Bank of America bàn luận về khả năng có tới 6 nghìn tỷ USD tiền gửi ngân hàng có nguy cơ từ lợi suất stablecoin.