ประเทศไหนค่าเงินแพงที่สุด? Tìm hiểu về đồng tiền xếp hạng số 1 thế giới năm 2566

Trong một thế giới có hơn 180 quốc gia, mỗi quốc gia đều có đồng tiền riêng để thúc đẩy nền kinh tế và thực hiện các hoạt động tìm kiếm quốc tế. Một câu hỏi thú vị là: quốc gia nào có đồng tiền đắt nhất thế giới? Khi chúng ta nói về “đắt”, chúng ta đề cập đến loại tiền tệ mà một đơn vị của nó có thể đổi được nhiều nhất sang các loại tiền tệ khác. Hiểu rõ điều này giúp các nhà đầu tư và các nhà kinh tế hiểu sâu hơn về cấu trúc của nền kinh tế toàn cầu.

Tiền tệ của các quốc gia sản xuất dầu: những nhà lãnh đạo về giá trị

Các quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ sở hữu đồng tiền đắt nhất thế giới, có khả năng giữ vững giá trị tiền tệ một cách ổn định.

1. Dinar Kuwait (KWD) - Đồng tiền đắt nhất

Kuwait đứng đầu với đồng dinar Kuwait, có tỷ giá hối đoái là 1 KWD = 3,26 USD, với xuất khẩu dầu khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày. Doanh thu từ dầu mỏ giúp quốc gia này có tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người vượt quá 20.000 đô la mỗi năm và thặng dư tài khoản vãng lai liên tục.

Đồng dinar Kuwait lần đầu được giới thiệu vào năm 1960, thay thế đồng Rupee vùng Vịnh, và được neo cố định ở mức 1 bảng Anh. Sau đó, nó đã được điều chỉnh để cố định vào giỏ tiền tệ cho đến ngày nay. Sự ổn định của đồng tiền này đến từ nguồn thu nhập ổn định và dự trữ ngoại hối khổng lồ của quốc gia.

2. Dinar Bahrain (BHD) - Vị trí thứ hai

Đảo Bahrain là trung tâm tài chính quan trọng ở Trung Đông. Đồng dinar Bahrain có tỷ giá hối đoái là 1 BHD = 2,65 USD, được giới thiệu vào năm 1965 thay thế đồng Rupee vùng Vịnh. Từ năm 2001, đồng tiền này chính thức được neo với đô la Mỹ.

Bahrain tạo ra doanh thu chủ yếu từ xuất khẩu dầu mỏ. Mặc dù được neo với USD, nhưng nhờ vào nền tài chính vững mạnh và lạm phát thấp (khoảng 0,8%), Bahrain được xem là một trung tâm tài chính quốc tế đáng tin cậy.

3. Rial Oman (OMR) - Vị trí thứ ba

Oman là quốc gia giàu có nhờ thương mại dầu khí, với đồng rial Oman ở mức 1 OMR = 2,60 USD. Quốc gia này sản xuất khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày và xếp hạng là nhà sản xuất dầu mỏ thứ 21 trên thế giới.

Đồng rial Oman đã được neo cố định với đô la Mỹ từ năm 1973. Chính sách tiền tệ ổn định và lạm phát thấp (khoảng 0,5%) giúp đồng tiền này duy trì sự ổn định cao. Nền kinh tế Oman tăng trưởng trung bình 4,1% mỗi năm, chủ yếu dựa vào ngành dầu khí và khí đốt.

Tiền tệ cổ đại của châu Âu: Di sản của các đồng tiền có ảnh hưởng lớn

Ngoài các quốc gia sản xuất dầu, các đồng tiền của châu Âu vẫn giữ vị trí quan trọng về giá trị.

4. Dinar Jordan (JOD) - Thứ tư

Dù không phải là quốc gia sản xuất dầu, nhưng đồng dinar Jordan có tỷ giá 1 JOD = 1,41 USD, luôn duy trì neo cố định với đô la Mỹ. Tính đến cuối năm 2023, quốc gia này có dự trữ ngoại hối ổn định là 13,533 triệu USD.

Nền kinh tế Jordan tăng trưởng khoảng 2,7% mỗi năm, với tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người khoảng 3.891 USD. Dù thặng dư tài khoản vãng lai âm, nhưng chính trị ổn định và vị trí địa lý chiến lược giúp đồng tiền này duy trì giá trị.

5. Bảng Anh (GBP) - Thứ năm

Bảng Anh vẫn là một trong những đồng tiền có giá trị cao, với tỷ giá 1 GBP = 1,33 USD. Tiền tệ này có lịch sử lâu dài từ thời kỳ Anglo-Saxon, và đã áp dụng hệ thống tiền tệ thập phân từ năm 1971.

Nền kinh tế Anh đứng thứ sáu thế giới, chiếm khoảng 3% GDP toàn cầu. London là trung tâm tài chính toàn cầu, đồng thời Anh còn có ngành công nghiệp công nghệ trị giá hơn 1 nghìn tỷ USD, đứng thứ ba sau Mỹ và Trung Quốc. Sức mạnh kinh tế này giúp đồng bảng duy trì vị thế.

6. Bảng Gibraltar (GIP) - Thứ sáu

Bảng Gibraltar là đồng tiền của Lãnh thổ hải ngoại của Anh, tỷ giá 1 GIP = 1,33 USD, neo cố định với bảng Anh theo tỷ lệ 1:1.

Được giới thiệu vào năm 1934, dù chỉ sử dụng trong khu vực, nhưng đồng tiền này vẫn là biểu tượng của sự ổn định tài chính, chính sách thuế thấp và phụ thuộc nhiều vào du lịch cùng các dịch vụ tài chính quốc tế.

7. Franc Thụy Sĩ (CHF) - Thứ bảy

Franc Thụy Sĩ có tỷ giá 1 CHF = 1,21 USD, được mệnh danh là “Nơi trú ẩn an toàn” do Thụy Sĩ có luật dự trữ vàng 40% để hỗ trợ đồng tiền này. Từ thế kỷ 18, đồng franc Thụy Sĩ đã nổi tiếng là đồng tiền an toàn và ổn định.

Trong các cuộc khủng hoảng tài chính và chiến tranh thế giới, Thụy Sĩ trở thành trung tâm trung gian, nơi trú ẩn an toàn cho các tài sản toàn cầu. Điều này khiến đồng franc Thụy Sĩ có nhu cầu cao và là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng, mặc dù không gắn cố định với đô la Mỹ.

Các đồng tiền khu vực khác có giá trị cao

8. Đô la Quần đảo Cayman (KYD) - Thứ tám

Đô la Cayman có tỷ giá 1 KYD = 1,20 USD, là trung tâm tài chính quốc tế nổi bật, neo cố định với đô la Mỹ từ năm 1972.

Quần đảo Cayman nổi tiếng với hệ thống luật tài chính ổn định, thuế thấp và dịch vụ tài chính phát triển. Dù chỉ sử dụng trong phạm vi quốc tế hạn chế, nhưng đồng tiền này phản ánh nền kinh tế cân đối và mạnh mẽ của khu vực.

9. Euro (EUR) - Thứ chín

Euro là đồng tiền chung của 20 quốc gia trong Liên minh Châu Âu, với tỷ giá hiện tại là 1 EUR = 1,13 USD. Đồng tiền này lần đầu được giới thiệu vào năm 1999 và chính thức lưu hành bằng tiền mặt từ năm 2002.

Euro là đồng dự trữ của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chiếm 29,31% của SDR, và là đồng tiền dự trữ quốc tế lớn thứ hai sau USD, chiếm 19,58%. Sau cuộc khủng hoảng nợ Hy Lạp, đồng euro ngày càng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.

Bảng so sánh 10 đồng tiền đắt nhất

Đồng tiền Quốc gia Tỷ giá hối đoái (mỗi USD) Neo cố định Đặc điểm nổi bật
Dinar Kuwait (KWD) Kuwait 3,26 Có giỏ tiền tệ Xuất khẩu dầu lớn
Dinar Bahrain (BHD) Bahrain 2,65 USD Trung tâm tài chính
Rial Oman (OMR) Oman 2,60 USD Sản xuất dầu khí
Dinar Jordan (JOD) Jordan 1,41 USD Ổn định chính trị
Bảng Anh (GBP) Vương quốc Anh 1,33 Thả nổi Nền kinh tế lớn
Bảng Gibraltar (GIP) Gibraltar 1,33 GBP 1:1 Trung tâm tài chính địa phương
Franc Thụy Sĩ (CHF) Thụy Sĩ 1,21 Thả nổi có kiểm soát Nơi trú ẩn an toàn
Đô la Cayman (KYD) Quần đảo Cayman 1,20 USD Trung tâm tài chính quốc tế
Euro (EUR) Liên minh Châu Âu 1,13 Thả nổi Đồng tiền chính của châu Âu
Đô la Belize (BZD) Belize 2,02 USD Quốc gia Trung Mỹ

Kết luận: Đồng tiền đắt nhất không phải lúc nào cũng là an toàn nhất

Các đồng tiền đắt nhất thế giới năm 2023 chủ yếu thuộc về các quốc gia sản xuất dầu mỏ giàu có như Kuwait, Bahrain và Oman. Ngoài ra còn có các cường quốc kinh tế và trung tâm tài chính lớn.

Tuy nhiên, các nhà đầu tư cần nhớ rằng, đồng tiền đắt giá không luôn đồng nghĩa với sự an toàn và ảnh hưởng. Khi lựa chọn loại tiền tệ để nắm giữ, cần xem xét độ tin cậy của chính phủ, tình hình kinh tế dài hạn và chính sách tiền tệ của quốc gia đó. Sự ổn định của hệ thống kinh tế từng thời kỳ cũng đóng vai trò quyết định trong việc duy trì giá trị của đồng tiền.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.48KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:3
    0.80%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.48KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim