Chi phí ẩn của việc giảm giá trị tiền tệ: Từ La Mã cổ đại đến các nền kinh tế hiện đại

Khi các chính phủ đối mặt với khủng hoảng tài chính hoặc cần huy động vốn, họ thường hướng tới một giải pháp tưởng chừng đơn giản nhưng đầy mập mờ: mở rộng cung tiền. Thực hành này, còn gọi là giảm giá trị tiền tệ, đã định hình sự thăng trầm của các đế chế qua nhiều thời kỳ lịch sử. Tuy nhiên, nhiều người ngày nay vẫn chưa nhận thức được rằng họ đang sống trong thời kỳ này ngay lúc này. Giảm giá trị tiền tệ xảy ra khi giá trị hoặc sức mua của tiền giảm — dù là qua việc giảm hàm lượng kim loại quý trong tiền xu hoặc tăng cung tiền trong các nền kinh tế hiện đại. Hệ quả của nó lan rộng vượt ra ngoài sách giáo khoa kinh tế, ảnh hưởng đến tiết kiệm, lương thưởng và tích lũy của cải của người dân thường.

Điều gì thúc đẩy giảm giá trị tiền tệ qua các thời kỳ lịch sử

Về bản chất, giảm giá trị tiền tệ phục vụ một mục đích duy nhất: cho phép các chính phủ chi tiêu mà không cần tăng thuế hoặc đối mặt với phản đối chính trị. Trước thời kỳ tiền tệ kỹ thuật số, các nhà cai trị phát hiện ra rằng họ có thể giảm hàm lượng vàng hoặc bạc trong tiền xu mà vẫn giữ nguyên giá trị mặt, từ đó tạo ra thêm tiền xu từ cùng một lượng kim loại quý, tăng sức mua cho nhà nước mà không cần phải tăng thuế.

Trong thời hiện đại, cơ chế này đã tiến hóa nhưng nguyên tắc vẫn không thay đổi. Thay vì cắt xén tiền xu, các ngân hàng trung ương chỉ đơn giản là in thêm tiền. Động lực vẫn giữ nguyên: các chính phủ cần nguồn vốn cho chiến tranh, hạ tầng, các chương trình xã hội hoặc ứng phó khủng hoảng. Trong ngắn hạn, điều này có thể hiệu quả. Nhưng về lâu dài, nó gây mất ổn định toàn bộ nền kinh tế. Giảm giá trị tiền tệ là một loại thuế ẩn — âm thầm làm suy giảm của cải thông qua lạm phát thay vì các khoản thu rõ ràng trên thu nhập hoặc tài sản.

Chính phủ giảm giá trị tiền tệ như thế nào: Từ cắt xén tiền xu đến in tiền

Trong lịch sử, giảm giá trị tiền tệ đã có nhiều hình thức vật lý khác nhau. Cắt xén tiền xu liên quan đến việc cạo bớt kim loại quý từ mép tiền, rồi gom lại để làm tiền giả. Phương pháp này tương tự như “sweating” — rung lắc mạnh trong túi để làm lỏng bụi kim loại từ mép tiền, sau đó thu gom để tái sử dụng. Đục lỗ là việc đục thủng trung tâm tiền xu, rồi điền vào đó các kim loại rẻ hơn, sau đó bịt kín các lỗ.

Dù không tinh vi, những phương pháp này đã tồn tại hàng thế kỷ. Khi tiền giấy thay thế tiền dựa trên hàng hóa, giảm giá trị tiền tệ đã chuyển sang mở rộng tiền tệ. Các ngân hàng trung ương điều chỉnh hai công cụ chính: tăng cung tiền qua in ấn và hạ lãi suất để khuyến khích vay mượn và chi tiêu. Cả hai đều đạt được hiệu quả tương tự — làm loãng giá trị của các đơn vị tiền tệ hiện có. Các phương pháp hiện đại có vẻ tinh vi hơn, nhưng kết quả vẫn phản ánh các thực hành cổ xưa: mỗi đơn vị tiền mua được ít hơn trước.

Giảm giá trị tiền tệ trong hành động: Bốn đế chế và những bài học cảnh báo

Sự sụp đổ dần dần của Đế chế La Mã

Ví dụ đầu tiên về giảm giá trị tiền tệ được ghi nhận là dưới thời Hoàng đế Nero khoảng năm 60 sau Công nguyên, người đã giảm hàm lượng bạc trong đồng denarius từ 100% xuống còn 90%. Điều này gây ra một chuỗi phản ứng dây chuyền. Các hoàng đế sau đó, đối mặt với chi phí tái thiết lớn sau các cuộc nội chiến và thiên tai, đã đẩy nhanh quá trình này. Vespasian và con trai Titus giảm hàm lượng bạc trong denarius hơn nữa để tài trợ cho đấu trường Colosseum, các nỗ lực cứu trợ Vesuvius, và xây dựng lại sau vụ hỏa hoạn lớn ở Rome.

Thật thú vị, anh trai của Titus là Domitian tạm thời đảo ngược xu hướng, tăng hàm lượng bạc lên 98% — một nhận thức rằng tiền tệ hợp lý là cần thiết cho sự ổn định. Tuy nhiên, đợt dừng này chỉ mang tính tạm thời. Áp lực quân sự nhanh chóng buộc phải tiếp tục giảm giá trị tiền tệ. Đến thế kỷ thứ III sau Công nguyên, denarius chỉ còn chứa khoảng 5% bạc, biến giá trị lớn ngày xưa thành những đồng tiền gần như bằng đồng thau.

Khủng hoảng thế kỷ thứ III (235-284 sau Công nguyên) đã phơi bày hậu quả cuối cùng của giảm giá trị tiền tệ. Khi denarius sụp đổ, người La Mã đòi hỏi mức lương cao hơn và tính phí cao hơn cho hàng hóa. Chính trị bất ổn, xâm lược của barbarian, dịch bệnh và hỗn loạn kinh tế xảy ra. Chỉ khi Hoàng đế Diocletian và Constantine thực hiện các cải cách toàn diện — tiền mới, kiểm soát giá cả, và tái cấu trúc kinh tế — thì sự ổn định mới trở lại. Tuy nhiên, những biện pháp này không thể xóa bỏ những thiệt hại đã gây ra cho nền tảng kinh tế của đế chế.

Sự xói mòn kéo dài của Đế chế Ottoman

Tiền akçe bạc của Ottoman còn chậm hơn nhưng cũng gây ra hậu quả tàn khốc không kém. Trong thế kỷ 15, akçe chứa 0.85 gram bạc. Qua bốn thế kỷ giảm dần, đến thế kỷ 19, hàm lượng này chỉ còn 0.048 gram — giảm 95%. Thay vì sụp đổ đột ngột, trải nghiệm của Ottoman cho thấy rằng dân chúng có thể không nhận ra ngay tác động của giảm giá trị tiền tệ khi quá trình này diễn ra từng bước nhỏ.

Cuối cùng, giảm giá trị của akçe trở nên quá nghiêm trọng đến mức các loại tiền mới — kuruş vào năm 1688 và sau đó là lira vào năm 1844 — hoàn toàn thay thế nó. Quá trình này minh họa cho khái niệm “thay thế tiền tệ”: khi người dân mất niềm tin vào cung tiền do giảm giá trị liên tục, họ tự nhiên chuyển sang các phương thức thanh toán thay thế, dù là dựa trên hàng hóa hay tiền tệ nước ngoài.

Biện pháp tuyệt vọng của Henry VIII

Khi Anh cần thêm nguồn vốn trong thế kỷ 16, chính phủ của Henry VIII đã theo đuổi chiến lược giảm giá trị tiền tệ trực tiếp. Chính quyền của ông trộn đồng vào tiền bạc bạc để kéo dài nguồn kim loại quý trong khi vẫn duy trì số lượng tiền xu. Kết quả là, hàm lượng bạc giảm từ 92.5% xuống còn 25% vào cuối triều đại. Điều này giúp tài trợ cho các chiến dịch quân sự nhưng cũng gây ra lạm phát, ảnh hưởng tiêu cực đến người dân Anh bình thường nhiều hơn là lợi ích cho ngân khố hoàng gia.

Vòng xoáy siêu lạm phát của Cộng hòa Weimar

Thập niên 1920 của Cộng hòa Weimar là ví dụ rõ rệt nhất về hậu quả của giảm giá trị tiền tệ trong lịch sử. Đối mặt với khoản bồi thường chiến tranh lớn của Thế chiến I và chi phí hậu chiến, chính phủ Đức đã in tiền một cách quyết liệt. Giá trị đồng mark sụt giảm từ 8 đồng đổi 1 đô la năm 1921 xuống còn 7.350 đồng vào năm 1922. Chỉ trong vài tháng, tiền tệ trở nên vô giá trị: đến năm 1923, tỷ lệ là 4.2 nghìn tỷ mark đổi 1 đô la.

Điều này không chỉ là sự thiếu hiệu quả kinh tế; đó là thảm họa xã hội. Tiết kiệm của tầng lớp trung lưu biến mất trong chớp mắt. Các khoản lương hưu trở nên vô giá trị. Sự phá hủy tiền tệ gieo mầm cho bất ổn chính trị sau này. Siêu lạm phát của Weimar là lời cảnh báo của lịch sử: giảm giá trị tiền tệ, khi đã bắt đầu, có thể vượt khỏi tầm kiểm soát của bất kỳ chính phủ nào.

Sự chuyển đổi Bretton Woods: Thúc đẩy giảm giá trị tiền tệ hiện đại

Hệ thống Bretton Woods sau Thế chiến II tạm thời hạn chế giảm giá trị tiền tệ bằng cách neo các đồng tiền lớn của thế giới vào đô la Mỹ, vốn được hỗ trợ danh nghĩa bằng dự trữ vàng. Hệ thống này mang lại nhiều thập kỷ ổn định và dự đoán được về mặt tiền tệ. Tuy nhiên, vào thập niên 1970, hệ thống này sụp đổ — một bước ngoặt trong lịch sử tài chính.

Sau khi Bretton Woods tan rã, các ngân hàng trung ương có quyền tự do không hạn chế trong chính sách tiền tệ. Lý do lý thuyết: sự linh hoạt này sẽ giúp quản lý khủng hoảng tốt hơn và tối ưu hóa nền kinh tế. Thực tế, điều này đã thúc đẩy quá trình giảm giá trị tiền tệ nhanh hơn.

Hãy xem xét cơ sở tiền tệ của Mỹ — thước đo cuối cùng của việc tạo ra tiền. Năm 1971, nó đứng ở mức 81.2 tỷ đô la. Đến năm 2023, đã tăng vọt lên 5.6 nghìn tỷ đô la. Điều này tương đương với khoảng 69 lần tăng trong chưa đầy năm thập kỷ. Để hình dung rõ hơn: tốc độ tăng cung tiền vượt xa tăng trưởng kinh tế, thu nhập hoặc năng suất. Sự chênh lệch này chính là định nghĩa của giảm giá trị tiền tệ trong thời đại hiện nay.

Giá trị thực: Giảm giá trị tiền tệ ảnh hưởng đến của cải của bạn như thế nào

Ảnh hưởng trực tiếp của giảm giá trị tiền tệ là lạm phát — hậu quả rõ ràng và đau đớn nhất. Khi sức mua của tiền giảm, cùng một số tiền sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Một khoản mua trị giá 100 đô la năm 2015 có thể sẽ tốn 130 đô la ngày nay, thể hiện sự mất mát thực sự về của cải đối với bất kỳ ai giữ tiền mặt hoặc tài sản cố định.

Người tiết kiệm và người nghỉ hưu chịu thiệt hại nhiều nhất. Khác với chủ sở hữu bất động sản hoặc cổ phần doanh nghiệp, những người dựa vào lương hưu cố định hoặc lãi trái phiếu sẽ thấy sức mua của họ ngày càng bị thu hẹp. Giảm giá trị tiền tệ về cơ bản chuyển của cải từ người tiết kiệm sang người vay và chủ sở hữu tài sản — một cơ chế phân phối lại của cải theo chiều hướng có lợi cho nhóm giàu hơn, thường không được các nhà hoạch định chính sách nhận ra.

Các ngân hàng trung ương phản ứng với giảm giá trị tiền tệ thường nâng lãi suất, làm tăng chi phí vay mượn và gây gián đoạn đầu tư kinh doanh. Chi phí nhập khẩu tăng, có thể tạo ra tình trạng stagflation — lạm phát cùng lúc và đình trệ kinh tế. Khả năng cạnh tranh xuất khẩu có thể tạm thời cải thiện, nhưng thiệt hại kinh tế căn bản vẫn còn đó. Nguy hiểm nhất, giảm giá trị tiền tệ kéo dài làm xói mòn niềm tin của công chúng vào chính đồng tiền và các thể chế quản lý nó, có thể kích hoạt vòng xoáy siêu lạm phát mà lịch sử đã nhiều lần chứng minh.

Phá vỡ vòng luẩn quẩn: Bitcoin có thể chấm dứt giảm giá trị tiền tệ không?

Các giải pháp truyền thống cho giảm giá trị tiền tệ thường không đủ hiệu quả. Quay trở lại tiêu chuẩn vàng, dù hấp dẫn đối với các nhà ủng hộ tiền tệ hợp lý, vẫn gặp phải vấn đề căn bản: các chính phủ hoặc ngân hàng trung ương có thể sẽ tái tập trung nguồn vàng, tạo điều kiện cho giảm giá trị tiền tệ và cuối cùng là tịch thu.

Bitcoin mang đến một phương án cấu trúc khác. Với giới hạn cố định 21 triệu đồng coin được mã hóa trong nền tảng của nó, nguồn cung Bitcoin không thể bị thao túng bởi bất kỳ quyền lực nào. Mạng lưới phi tập trung của các nút và cơ chế khai thác dựa trên chứng minh công việc (proof-of-work) ngăn chặn bất kỳ tổ chức nào — chính phủ, tập đoàn hay tổ chức — kiểm soát việc phát hành hoặc quản trị.

Tính khan hiếm này chứng minh khả năng chống lại các áp lực lạm phát vốn có của hệ thống tiền tệ fiat. Trong các giai đoạn in tiền mạnh mẽ hoặc bất ổn kinh tế, các nhà đầu tư ngày càng nhận ra Bitcoin không chỉ là một tài sản đầu cơ mà còn là một nơi lưu trữ giá trị — một hàng rào chống lại giảm giá trị tiền tệ do các ngân hàng trung ương tạo ra. Khi các mô hình lịch sử lặp lại, Bitcoin thể hiện khả năng nhận thức về một sự tiến hóa trong hệ thống tiền tệ: từ các đồng tiền dễ bị giảm giá trị do các thể chế con người kiểm soát sang các đồng tiền có tính toàn vẹn được đảm bảo bằng toán học.

Lịch sử thì thầm bài học giống nhau nhiều lần: giảm giá trị tiền tệ không kiểm soát được sẽ không thể tồn tại mãi mãi. Câu hỏi không phải là liệu hệ thống hiện tại có đối mặt với sự thức tỉnh hay không, mà là khi nào — và liệu các cơ chế thay thế như Bitcoin có đủ phổ biến để cung cấp lối thoát trước khi cuộc thức tỉnh xảy ra.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim