Hóa đơn factoring đại diện cho một cơ chế tài chính cho phép các công ty chuyển đổi các khoản phải thu chưa thanh toán thành vốn ngay lập tức. Thay vì chờ đợi thanh toán từ khách hàng, doanh nghiệp có thể bán các hóa đơn chưa thanh toán của mình cho một công ty factoring, công ty này sẽ ứng trước một phần giá trị hóa đơn—thường từ 70-90%—và thu tiền trực tiếp từ khách hàng. Thực hành này ngày càng phổ biến trong bối cảnh doanh nghiệp tìm kiếm các phương thức tài chính thay thế ngoài các kênh ngân hàng truyền thống.
Cách hoạt động của Invoice Factoring trong doanh nghiệp hiện đại
Quy trình factoring theo một chuỗi đơn giản. Khi doanh nghiệp phát sinh hóa đơn, họ có thể trình hóa đơn này cho công ty factoring. Tổ chức factoring sẽ ứng trước một phần giá trị hóa đơn—thường từ 70-90%—giúp doanh nghiệp có quyền tiếp cận vốn lưu động ngay lập tức. Khi khách hàng thanh toán, công ty factoring nhận toàn bộ khoản thanh toán, trừ phí dịch vụ, và chuyển phần còn lại cho doanh nghiệp.
Ngành công nghiệp factoring tại Mỹ đã thể hiện sự tăng trưởng đáng kể, trị giá $147 tỷ USD vào năm 2021, với sự mở rộng liên tục khi các tổ chức nhận thức được lợi ích của việc chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt có thể sử dụng. Phương thức tài chính này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc vay vốn truyền thống do lo ngại về lịch sử tín dụng, thiếu tài sản đảm bảo hoặc hạn chế hoạt động.
Các chỉ số chính khi đánh giá dịch vụ factoring
Hiểu rõ các thành phần chi phí và dịch vụ chính là điều cần thiết khi đánh giá các công ty factoring phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp của bạn.
Tỷ lệ ứng trước và khả năng vay vốn
Tỷ lệ ứng trước—tỷ lệ phần trăm của giá trị hóa đơn mà công ty factoring sẽ ứng trước—thường dao động từ 70% đến 100%. Tỷ lệ cao hơn mang lại nhiều vốn hơn ngay lập tức, mặc dù có thể đi kèm với các cấu trúc phí khác nhau. Số tiền vay tối đa khác nhau đáng kể giữa các nhà cung cấp, từ các khoản nhỏ cho doanh nghiệp nhỏ đến $20 triệu USD hoặc hơn cho các doanh nghiệp có khoản phải thu lớn.
Tỷ lệ chiết khấu và phí dịch vụ
Các công ty factoring tính phí dịch vụ qua tỷ lệ chiết khấu, thường từ 1-5% tổng số tiền hóa đơn thu được. Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phân loại ngành, khối lượng hóa đơn, và chất lượng tín dụng của khách hàng. Các chuẩn mực ngành cho thấy:
Hoạt động kinh doanh chung: 1.15% – 4.5% Nhân sự và tuyển dụng: 1.15% – 3.5% Vận tải và logistics: 1.15% – 5% Y tế và chăm sóc sức khỏe: 2.5% – 4% Xây dựng: 2.5% – 3.5%
Ngoài tỷ lệ chiết khấu cơ bản, có thể phát sinh các khoản phí bổ sung như phí mở hồ sơ, phí chuyển khoản ACH, phí chuyển khoản qua wire, dao động từ $5 đến $500 tùy thuộc nhà cung cấp và loại giao dịch.
Lựa chọn công ty factoring phù hợp cho doanh nghiệp của bạn
Chuyên môn ngành nghề quan trọng
Các công ty factoring thường chuyên về các ngành cụ thể, trong đó vận tải và xây dựng là các lĩnh vực phổ biến. Các nhà cung cấp tập trung vào ngành hiểu rõ các thách thức đặc thù, mô hình thanh toán và yêu cầu vận hành của ngành đó hơn các công ty tổng quát. Sự chuyên môn này có thể mang lại mức giá cạnh tranh hơn và dịch vụ phù hợp hơn với mô hình doanh nghiệp của bạn.
Hiểu rõ các loại hợp đồng
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa hai hình thức factoring chính:
Factoring có trách nhiệm (Recourse): doanh nghiệp chịu trách nhiệm nếu khách hàng không thanh toán hóa đơn. Công ty factoring có quyền đòi lại khoản tiền từ doanh nghiệp.
Factoring không trách nhiệm (Non-recourse): chuyển rủi ro thanh toán từ khách hàng sang công ty factoring. Mặc dù cung cấp sự an toàn cao hơn cho doanh nghiệp, nhưng thường đi kèm phí dịch vụ cao hơn.
Minh bạch hợp đồng và điều khoản
Trước khi cam kết với bất kỳ hợp đồng factoring nào, cần xem xét kỹ các điều khoản, bao gồm:
Cấu trúc phí chính xác và phương pháp tính
Yêu cầu về khối lượng hóa đơn tối thiểu
Thời hạn hợp đồng và phí phạt khi chấm dứt sớm
Thời gian xử lý thanh toán
Quy trình giải quyết tranh chấp
Điều khoản recourse hoặc non-recourse
Nhiều công ty factoring đặt ra ngưỡng hóa đơn tối thiểu hàng tháng (thường từ $50,000 trở lên), có thể không phù hợp với doanh nghiệp có khối lượng giao dịch thấp hơn.
Ứng dụng trong các ngành kinh doanh
Dịch vụ factoring được sử dụng phổ biến nhất trong các ngành có dòng tiền quản lý đặc biệt khó khăn:
Vận tải và vận chuyển hàng hóa: là nhóm khách hàng lớn nhất, hưởng lợi từ khả năng ứng trước trong ngày hoặc ngày kế tiếp
Sản xuất: sử dụng factoring để quản lý nghĩa vụ thanh toán nhà cung cấp
Công ty dịch vụ nhân sự: dùng factoring để bù đắp khoảng trống giữa cung cấp dịch vụ và thanh toán từ khách hàng
Xây dựng: dùng factoring để tài trợ cho các chi phí dự án đang diễn ra
Năng lượng và viễn thông: sử dụng factoring để quản lý vốn lưu động
Dịch vụ thực phẩm: dựa vào factoring để đáp ứng nhu cầu tiền mặt hoạt động
Lợi ích của factoring đối với hoạt động doanh nghiệp
Tiếp cận vốn ngay lập tức
Factoring cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng vốn lưu động, giúp doanh nghiệp đáp ứng các nghĩa vụ ngay lập tức như thanh toán nhà cung cấp, trả lương hoặc mua sắm thiết bị mà không cần chờ đợi khách hàng thanh toán.
Thay thế vay truyền thống
Các tổ chức không đủ điều kiện vay ngân hàng truyền thống—do hạn chế tín dụng, thiếu lịch sử hoạt động hoặc thiếu tài sản đảm bảo—thường thấy factoring là một phương án tài chính dễ tiếp cận hơn. Các công ty factoring thường có tiêu chí đủ điều kiện linh hoạt hơn các tổ chức tài chính truyền thống.
Cải thiện dòng tiền và ổn định tài chính
Bằng cách chuyển đổi các khoản phải thu chưa thanh toán thành tiền mặt ngay lập tức, doanh nghiệp có thể duy trì dòng tiền lành mạnh hơn, giảm áp lực tài chính và hạn chế rủi ro gián đoạn hoạt động do chậm thanh toán.
Tăng cường tập trung vận hành
Giao phó các hoạt động lập hóa đơn và thu nợ cho công ty factoring giúp lãnh đạo doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào hoạt động cốt lõi, các sáng kiến chiến lược và tạo doanh thu thay vì các nhiệm vụ tài chính hành chính.
Quy trình xác nhận điều kiện để tham gia factoring
Thủ tục đăng ký và đánh giá
Quy trình xác nhận thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của doanh nghiệp và yêu cầu của từng công ty factoring. Bước đầu là nộp đơn đăng ký chi tiết về hoạt động doanh nghiệp, phân loại ngành, quy mô công ty và mô hình doanh thu.
Đánh giá tín dụng và phê duyệt
Sau khi nộp hồ sơ, công ty factoring sẽ tiến hành phân tích tài chính chi tiết và đánh giá tín dụng để xác định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và độ tin cậy của khách hàng. Thời gian này thường từ 5-14 ngày làm việc.
Xem xét và ký kết hợp đồng
Sau khi được phê duyệt, công ty factoring sẽ trình hợp đồng chính thức ghi rõ điều khoản dịch vụ, phí và yêu cầu vận hành. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ các điều khoản và làm rõ mọi thắc mắc trước khi ký kết.
Các vấn đề về kế toán và thuế
Ghi nhận giao dịch factoring
Doanh nghiệp cần thiết lập các bút toán riêng cho hoạt động factoring. Tạo một tài khoản riêng như “Phải thu factoring” hoặc “Doanh thu factoring” giúp theo dõi chính xác các giao dịch này và đảm bảo ghi chép tài chính đúng đắn. Khi nhận tiền từ factoring, ghi nhận là ghi có vào tài khoản factoring và ghi nợ vào tài khoản tiền mặt. Ghi rõ các khoản phí liên quan như phí mở hồ sơ, phí chuyển khoản vào tài khoản factoring dưới dạng ghi nợ, và ghi có vào các khoản chi phí.
Yêu cầu báo cáo thuế
IRS yêu cầu các tài liệu cụ thể khi báo cáo doanh số bán hóa đơn cho công ty factoring:
Thông tin công ty factoring và địa điểm
Tài liệu liên quan giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp factoring
Tình trạng nhóm hợp nhất (nếu có)
Chi tiết về sự tham gia của công ty kế toán
Phân loại hợp đồng factoring
Báo cáo thuế doanh nghiệp
Thủ tục chứng khoán hóa, nếu có
Doanh nghiệp có thể khấu trừ một số chi phí liên quan đến factoring, bao gồm lãi suất trên các khoản phải thu và phí dịch vụ tính phí. Giữ hồ sơ đầy đủ, bao gồm bản sao các hóa đơn đã bán và hợp đồng factoring, để hỗ trợ việc báo cáo thuế chính xác.
Thủ tục chấm dứt dịch vụ
Chấm dứt hợp tác factoring yêu cầu thông báo chính thức tới công ty factoring, thường qua văn bản thể hiện ý định chấm dứt. Cần xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng, vì có thể có thời gian thông báo tối thiểu hoặc phí chấm dứt sớm. Cung cấp đầy đủ danh sách các khoản phải thu còn tồn đọng để thuận tiện cho quá trình kết thúc. Một số công ty factoring sẽ tính phí chấm dứt dịch vụ nếu chấm dứt trước thời hạn hợp đồng.
Khung đánh giá các công ty factoring
Tiêu chí lựa chọn quan trọng
Khi so sánh các nhà cung cấp factoring, cần xem xét các yếu tố cơ bản sau:
Khả năng vay tối đa: xác định tổng vốn mà công ty có thể cung cấp, ảnh hưởng đến khả năng phê duyệt các khoản vay lớn.
Cạnh tranh về tỷ lệ chiết khấu: ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí tài chính; tỷ lệ thấp hơn mà không giảm dịch vụ là lựa chọn tốt hơn.
Tỷ lệ ứng trước cao: ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn ngay lập tức; tỷ lệ ứng cao hơn giúp tăng khoản vay ban đầu.
Minh bạch về phí: rõ ràng về tất cả các khoản phí—phí mở hồ sơ, phí chuyển khoản, chi phí phát sinh—giúp so sánh chi phí chính xác.
Tốc độ dịch vụ: đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp cần giải ngân nhanh; các lựa chọn như giải ngân trong ngày hoặc ngày kế tiếp mang lại lợi thế vận hành lớn.
Chuyên môn ngành: đảm bảo nhà cung cấp hiểu rõ mô hình kinh doanh của bạn và có thể cung cấp giải pháp phù hợp với các thách thức đặc thù ngành.
Chất lượng hỗ trợ: dịch vụ khách hàng phản hồi nhanh, nền tảng số và hỗ trợ dễ tiếp cận nâng cao trải nghiệm tổng thể.
Các khuyến nghị chiến lược để thành công với factoring
Chuẩn bị trước khi factoring
Trước khi bắt đầu mối quan hệ factoring, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ khách hàng để đảm bảo họ có khả năng thanh toán đúng hạn. Tài liệu hóa tình hình tài chính doanh nghiệp và quy trình lập hóa đơn rõ ràng. Hiểu rõ cấu trúc factoring phù hợp—recourse hay non-recourse—giúp lựa chọn nhà cung cấp phù hợp hơn.
Quản lý liên tục
Duy trì liên lạc thường xuyên với nhà cung cấp factoring về các thay đổi có thể ảnh hưởng đến nhu cầu vay hoặc tình hình khách hàng. Theo dõi kỹ các khoản phí để đảm bảo phù hợp với hợp đồng. Ghi nhận rõ các hóa đơn đã được factoring và các hóa đơn còn lại để tránh nhầm lẫn vận hành.
Lập kế hoạch dài hạn
Đánh giá xem factoring có còn phù hợp khi doanh nghiệp phát triển không. Một số tổ chức dùng factoring tạm thời để xây dựng lịch sử tín dụng, sau đó chuyển sang các phương án tài chính khác. Những doanh nghiệp khác xem factoring như một chiến lược quản lý dòng tiền lâu dài. Thường xuyên xem xét lại nhà cung cấp hiện tại để đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu hoặc chuyển sang phương án khác có thể mang lại lợi ích kinh tế và dịch vụ tốt hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng Dẫn Toàn Diện Về Hiểu Rõ Về Tài Chính Hóa Hợp Đồng và Giải Pháp Tài Chính Doanh Nghiệp
Hóa đơn factoring đại diện cho một cơ chế tài chính cho phép các công ty chuyển đổi các khoản phải thu chưa thanh toán thành vốn ngay lập tức. Thay vì chờ đợi thanh toán từ khách hàng, doanh nghiệp có thể bán các hóa đơn chưa thanh toán của mình cho một công ty factoring, công ty này sẽ ứng trước một phần giá trị hóa đơn—thường từ 70-90%—và thu tiền trực tiếp từ khách hàng. Thực hành này ngày càng phổ biến trong bối cảnh doanh nghiệp tìm kiếm các phương thức tài chính thay thế ngoài các kênh ngân hàng truyền thống.
Cách hoạt động của Invoice Factoring trong doanh nghiệp hiện đại
Quy trình factoring theo một chuỗi đơn giản. Khi doanh nghiệp phát sinh hóa đơn, họ có thể trình hóa đơn này cho công ty factoring. Tổ chức factoring sẽ ứng trước một phần giá trị hóa đơn—thường từ 70-90%—giúp doanh nghiệp có quyền tiếp cận vốn lưu động ngay lập tức. Khi khách hàng thanh toán, công ty factoring nhận toàn bộ khoản thanh toán, trừ phí dịch vụ, và chuyển phần còn lại cho doanh nghiệp.
Ngành công nghiệp factoring tại Mỹ đã thể hiện sự tăng trưởng đáng kể, trị giá $147 tỷ USD vào năm 2021, với sự mở rộng liên tục khi các tổ chức nhận thức được lợi ích của việc chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt có thể sử dụng. Phương thức tài chính này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc vay vốn truyền thống do lo ngại về lịch sử tín dụng, thiếu tài sản đảm bảo hoặc hạn chế hoạt động.
Các chỉ số chính khi đánh giá dịch vụ factoring
Hiểu rõ các thành phần chi phí và dịch vụ chính là điều cần thiết khi đánh giá các công ty factoring phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp của bạn.
Tỷ lệ ứng trước và khả năng vay vốn
Tỷ lệ ứng trước—tỷ lệ phần trăm của giá trị hóa đơn mà công ty factoring sẽ ứng trước—thường dao động từ 70% đến 100%. Tỷ lệ cao hơn mang lại nhiều vốn hơn ngay lập tức, mặc dù có thể đi kèm với các cấu trúc phí khác nhau. Số tiền vay tối đa khác nhau đáng kể giữa các nhà cung cấp, từ các khoản nhỏ cho doanh nghiệp nhỏ đến $20 triệu USD hoặc hơn cho các doanh nghiệp có khoản phải thu lớn.
Tỷ lệ chiết khấu và phí dịch vụ
Các công ty factoring tính phí dịch vụ qua tỷ lệ chiết khấu, thường từ 1-5% tổng số tiền hóa đơn thu được. Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phân loại ngành, khối lượng hóa đơn, và chất lượng tín dụng của khách hàng. Các chuẩn mực ngành cho thấy:
Hoạt động kinh doanh chung: 1.15% – 4.5%
Nhân sự và tuyển dụng: 1.15% – 3.5%
Vận tải và logistics: 1.15% – 5%
Y tế và chăm sóc sức khỏe: 2.5% – 4%
Xây dựng: 2.5% – 3.5%
Ngoài tỷ lệ chiết khấu cơ bản, có thể phát sinh các khoản phí bổ sung như phí mở hồ sơ, phí chuyển khoản ACH, phí chuyển khoản qua wire, dao động từ $5 đến $500 tùy thuộc nhà cung cấp và loại giao dịch.
Lựa chọn công ty factoring phù hợp cho doanh nghiệp của bạn
Chuyên môn ngành nghề quan trọng
Các công ty factoring thường chuyên về các ngành cụ thể, trong đó vận tải và xây dựng là các lĩnh vực phổ biến. Các nhà cung cấp tập trung vào ngành hiểu rõ các thách thức đặc thù, mô hình thanh toán và yêu cầu vận hành của ngành đó hơn các công ty tổng quát. Sự chuyên môn này có thể mang lại mức giá cạnh tranh hơn và dịch vụ phù hợp hơn với mô hình doanh nghiệp của bạn.
Hiểu rõ các loại hợp đồng
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa hai hình thức factoring chính:
Factoring có trách nhiệm (Recourse): doanh nghiệp chịu trách nhiệm nếu khách hàng không thanh toán hóa đơn. Công ty factoring có quyền đòi lại khoản tiền từ doanh nghiệp.
Factoring không trách nhiệm (Non-recourse): chuyển rủi ro thanh toán từ khách hàng sang công ty factoring. Mặc dù cung cấp sự an toàn cao hơn cho doanh nghiệp, nhưng thường đi kèm phí dịch vụ cao hơn.
Minh bạch hợp đồng và điều khoản
Trước khi cam kết với bất kỳ hợp đồng factoring nào, cần xem xét kỹ các điều khoản, bao gồm:
Nhiều công ty factoring đặt ra ngưỡng hóa đơn tối thiểu hàng tháng (thường từ $50,000 trở lên), có thể không phù hợp với doanh nghiệp có khối lượng giao dịch thấp hơn.
Ứng dụng trong các ngành kinh doanh
Dịch vụ factoring được sử dụng phổ biến nhất trong các ngành có dòng tiền quản lý đặc biệt khó khăn:
Lợi ích của factoring đối với hoạt động doanh nghiệp
Tiếp cận vốn ngay lập tức
Factoring cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng vốn lưu động, giúp doanh nghiệp đáp ứng các nghĩa vụ ngay lập tức như thanh toán nhà cung cấp, trả lương hoặc mua sắm thiết bị mà không cần chờ đợi khách hàng thanh toán.
Thay thế vay truyền thống
Các tổ chức không đủ điều kiện vay ngân hàng truyền thống—do hạn chế tín dụng, thiếu lịch sử hoạt động hoặc thiếu tài sản đảm bảo—thường thấy factoring là một phương án tài chính dễ tiếp cận hơn. Các công ty factoring thường có tiêu chí đủ điều kiện linh hoạt hơn các tổ chức tài chính truyền thống.
Cải thiện dòng tiền và ổn định tài chính
Bằng cách chuyển đổi các khoản phải thu chưa thanh toán thành tiền mặt ngay lập tức, doanh nghiệp có thể duy trì dòng tiền lành mạnh hơn, giảm áp lực tài chính và hạn chế rủi ro gián đoạn hoạt động do chậm thanh toán.
Tăng cường tập trung vận hành
Giao phó các hoạt động lập hóa đơn và thu nợ cho công ty factoring giúp lãnh đạo doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào hoạt động cốt lõi, các sáng kiến chiến lược và tạo doanh thu thay vì các nhiệm vụ tài chính hành chính.
Quy trình xác nhận điều kiện để tham gia factoring
Thủ tục đăng ký và đánh giá
Quy trình xác nhận thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của doanh nghiệp và yêu cầu của từng công ty factoring. Bước đầu là nộp đơn đăng ký chi tiết về hoạt động doanh nghiệp, phân loại ngành, quy mô công ty và mô hình doanh thu.
Đánh giá tín dụng và phê duyệt
Sau khi nộp hồ sơ, công ty factoring sẽ tiến hành phân tích tài chính chi tiết và đánh giá tín dụng để xác định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và độ tin cậy của khách hàng. Thời gian này thường từ 5-14 ngày làm việc.
Xem xét và ký kết hợp đồng
Sau khi được phê duyệt, công ty factoring sẽ trình hợp đồng chính thức ghi rõ điều khoản dịch vụ, phí và yêu cầu vận hành. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ các điều khoản và làm rõ mọi thắc mắc trước khi ký kết.
Các vấn đề về kế toán và thuế
Ghi nhận giao dịch factoring
Doanh nghiệp cần thiết lập các bút toán riêng cho hoạt động factoring. Tạo một tài khoản riêng như “Phải thu factoring” hoặc “Doanh thu factoring” giúp theo dõi chính xác các giao dịch này và đảm bảo ghi chép tài chính đúng đắn. Khi nhận tiền từ factoring, ghi nhận là ghi có vào tài khoản factoring và ghi nợ vào tài khoản tiền mặt. Ghi rõ các khoản phí liên quan như phí mở hồ sơ, phí chuyển khoản vào tài khoản factoring dưới dạng ghi nợ, và ghi có vào các khoản chi phí.
Yêu cầu báo cáo thuế
IRS yêu cầu các tài liệu cụ thể khi báo cáo doanh số bán hóa đơn cho công ty factoring:
Doanh nghiệp có thể khấu trừ một số chi phí liên quan đến factoring, bao gồm lãi suất trên các khoản phải thu và phí dịch vụ tính phí. Giữ hồ sơ đầy đủ, bao gồm bản sao các hóa đơn đã bán và hợp đồng factoring, để hỗ trợ việc báo cáo thuế chính xác.
Thủ tục chấm dứt dịch vụ
Chấm dứt hợp tác factoring yêu cầu thông báo chính thức tới công ty factoring, thường qua văn bản thể hiện ý định chấm dứt. Cần xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng, vì có thể có thời gian thông báo tối thiểu hoặc phí chấm dứt sớm. Cung cấp đầy đủ danh sách các khoản phải thu còn tồn đọng để thuận tiện cho quá trình kết thúc. Một số công ty factoring sẽ tính phí chấm dứt dịch vụ nếu chấm dứt trước thời hạn hợp đồng.
Khung đánh giá các công ty factoring
Tiêu chí lựa chọn quan trọng
Khi so sánh các nhà cung cấp factoring, cần xem xét các yếu tố cơ bản sau:
Các khuyến nghị chiến lược để thành công với factoring
Chuẩn bị trước khi factoring
Trước khi bắt đầu mối quan hệ factoring, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ khách hàng để đảm bảo họ có khả năng thanh toán đúng hạn. Tài liệu hóa tình hình tài chính doanh nghiệp và quy trình lập hóa đơn rõ ràng. Hiểu rõ cấu trúc factoring phù hợp—recourse hay non-recourse—giúp lựa chọn nhà cung cấp phù hợp hơn.
Quản lý liên tục
Duy trì liên lạc thường xuyên với nhà cung cấp factoring về các thay đổi có thể ảnh hưởng đến nhu cầu vay hoặc tình hình khách hàng. Theo dõi kỹ các khoản phí để đảm bảo phù hợp với hợp đồng. Ghi nhận rõ các hóa đơn đã được factoring và các hóa đơn còn lại để tránh nhầm lẫn vận hành.
Lập kế hoạch dài hạn
Đánh giá xem factoring có còn phù hợp khi doanh nghiệp phát triển không. Một số tổ chức dùng factoring tạm thời để xây dựng lịch sử tín dụng, sau đó chuyển sang các phương án tài chính khác. Những doanh nghiệp khác xem factoring như một chiến lược quản lý dòng tiền lâu dài. Thường xuyên xem xét lại nhà cung cấp hiện tại để đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu hoặc chuyển sang phương án khác có thể mang lại lợi ích kinh tế và dịch vụ tốt hơn.