Sự giảm giá chung của hàng hoá và dịch vụ có nghĩa là sự giảm phát, điều này làm tăng sức mua.
Nhìn bề ngoài có vẻ tích cực, nhưng sự giảm phát kéo dài có thể làm tê liệt nền kinh tế.
Lạm phát ổn định dẫn đến gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, giảm chi tiêu tiêu dùng và suy thoái kinh tế.
Ngân hàng trung ương sử dụng chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để chống lại các quá trình giảm phát.
Giảm phát trong cuộc sống thực: điều này có nghĩa là gì đối với bạn
Hãy tưởng tượng một tình huống mà giá trị tiền trong túi của bạn tăng lên. Theo nghĩa đen. Đó là điều đang xảy ra trong thời kỳ giảm phát - sự giảm giá chung của hàng hóa và dịch vụ. Trong thực tế, người tiêu dùng thường coi đây là một lợi thế: một đô la hay euro bắt đầu mua được nhiều hơn.
Tuy nhiên, hệ thống tài chính toàn cầu được xây dựng để hoạt động trong tình trạng lạm phát vừa phải, chứ không phải là suy thoái. Khi giá cả giảm trong một thời gian dài, cỗ máy kinh tế bắt đầu gặp trục trặc. Ví dụ điển hình là Nhật Bản, quốc gia đã phải vật lộn với tình trạng suy thoái thấp nhưng dai dẳng trong vài thập kỷ.
Tại sao giá giảm: ba lý do chính
Mọi người tiêu tốn ít hơn
Nhu cầu tổng hợp là tổng số hàng hóa và dịch vụ mà người dân và doanh nghiệp sẵn sàng mua. Khi chi tiêu giảm do sự không chắc chắn, khủng hoảng hoặc các lý do khác, các nhà sản xuất buộc phải hạ giá để thu hút người mua. Nhu cầu thấp hơn = giá thấp hơn.
Sản xuất vượt nhu cầu
Khi các công ty sản xuất nhiều hàng hóa hơn mức người tiêu dùng sẵn sàng mua, sẽ xảy ra tình trạng dư thừa. Tất nhiên, nhà sản xuất phải chọn giữa việc lưu trữ hàng tồn kho hoặc bán với giá thấp hơn. Thường thì phương án thứ hai sẽ chiến thắng. Những công nghệ mới nhất giúp giảm chi phí sản xuất cũng góp phần vào quá trình này.
Tiền tệ quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn
Khi đồng tiền của một quốc gia mạnh lên trên thị trường quốc tế, hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn ( vì được mua bằng đồng tiền có giá trị hơn ). Đồng thời, hàng xuất khẩu của quốc gia trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài, điều này làm giảm nhu cầu đối với sản phẩm nội địa. Cả hai quá trình này đều gây áp lực giảm giá lên thị trường nội địa.
Giảm phát so với lạm phát: hiểu sự khác biệt
Thoạt nhìn – hoàn toàn trái ngược. Và nó đúng là như vậy.
Giảm phát có nghĩa là sự sụt giảm giá cả, làm tăng giá trị của tiền. Bạn cần ít tiền hơn để mua cùng một thứ.
Lạm phát có nghĩa là sự gia tăng giá cả, làm giảm giá trị của tiền. Bạn cần nhiều tiền hơn để mua những thứ giống nhau.
Nhưng sự khác biệt không chỉ nằm ở hướng đi. Nguyên nhân và hậu quả cũng khác nhau. Lạm phát thường xảy ra do nhu cầu tăng, chi phí sản xuất cao hơn hoặc chính sách tiền tệ mở rộng. Giảm phát - do nhu cầu giảm, những đột phá công nghệ hoặc đồng tiền mạnh.
Hậu quả đối với con người là khác nhau. Trong thời kỳ lạm phát, mọi người vội vàng chi tiêu tiền vì nó còn có giá trị hơn. Trong thời kỳ giảm phát, họ hoãn lại việc mua sắm với hy vọng giá sẽ tiếp tục giảm - và đây là hành vi độc hại đối với nền kinh tế.
Ưu và nhược: tại sao sự giảm phát không phải lúc nào cũng tốt
Lợi ích của sự giảm phát
Tiền còn đủ. Khi giá cả giảm, tiết kiệm của bạn có thể mua được nhiều hơn. Mức sống cải thiện trên giấy – bạn nhận được nhiều hàng hóa hơn với cùng một số tiền.
Doanh nghiệp chi tiêu ít hơn. Các công ty hưởng lợi từ nguyên liệu, vật liệu và năng lượng rẻ hơn. Chi phí hoạt động giảm.
Con người tiết kiệm nhiều hơn. Khi tiền trong túi trở nên đắt giá hơn, bản năng tự nhiên là tích lũy, chứ không phải chi tiêu.
Nhược điểm của giảm phát
Con người ngừng mua sắm. Đây là cái bẫy lớn nhất. Nếu bạn biết rằng chiếc tivi sẽ rẻ hơn trong một tháng, tại sao lại mua hôm nay? Người tiêu dùng trì hoãn việc mua sắm, nhu cầu giảm còn hơn nữa, giá cả giảm xuống thấp hơn nữa - một vòng luẩn quẩn.
Nợ trở nên nặng nề hơn. Nếu bạn đã vay 100 đô la khi chúng có giá trị nhất định, và sau đó giá trị của chúng tăng lên do giảm phát, việc trả nợ trở nên thực sự đắt hơn. Người vay phải chịu đựng.
Công nhân mất việc. Khi nhu cầu giảm, các công ty cắt giảm chi phí. Nạn nhân đầu tiên là lực lượng lao động. Tỷ lệ thất nghiệp tăng, sức mua giảm còn nhiều hơn.
Các ngân hàng trung ương chống lại tình trạng giảm phát
Nếu giảm phát kéo dài, nhà nước và ngân hàng trung ương có công cụ.
Chính sách tiền tệ: kích thích thông qua tiền
Giảm lãi suất. Khi tín dụng rẻ, doanh nghiệp và người dân thường xuyên vay mượn và chi tiêu. Điều này kích thích nhu cầu.
Nới lỏng định lượng (QE). Ngân hàng trung ương mua chứng khoán trên thị trường, bơm thêm tiền vào nền kinh tế. Nhiều tiền hơn trong hệ thống = chi tiêu tích cực hơn.
Chính sách tài khóa: chi tiêu của nhà nước như một động lực
Tăng cường chi tiêu công. Chính phủ có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế. Điều này tạo ra nhu cầu và việc làm.
Giảm thuế. Khi người dân và các công ty phải trả ít thuế hơn, họ sẽ có nhiều tiền hơn để chi tiêu và đầu tư.
Các ngân hàng trung ương thường hướng tới mức lạm phát vừa phải khoảng 2% mỗi năm - mức này được coi là lành mạnh cho một nền kinh tế năng động, không có vòng xoáy giảm phát.
Những suy nghĩ cuối cùng
Giảm phát là sự giảm mức giá chung trong nền kinh tế. Mặc dù nó làm cho hàng hóa rẻ hơn trong ngắn hạn, nhưng giảm phát kéo dài trở thành cái bẫy kinh tế. Người dân ngừng mua sắm với hy vọng giá sẽ tiếp tục giảm, nợ trở nên đắt hơn, các công ty cắt giảm nhân sự. Kết quả là sự trì trệ kinh tế và các vấn đề xã hội gia tăng.
Chính vì vậy, các ngân hàng trung ương liên tục theo dõi các tín hiệu giảm phát và sẵn sàng áp dụng chính sách tiền tệ và tài khóa để giữ cho nền kinh tế ở trạng thái khỏe mạnh.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giảm phát: khi rớt giá trở thành vấn đề cho nền kinh tế
Các điểm chính
Giảm phát trong cuộc sống thực: điều này có nghĩa là gì đối với bạn
Hãy tưởng tượng một tình huống mà giá trị tiền trong túi của bạn tăng lên. Theo nghĩa đen. Đó là điều đang xảy ra trong thời kỳ giảm phát - sự giảm giá chung của hàng hóa và dịch vụ. Trong thực tế, người tiêu dùng thường coi đây là một lợi thế: một đô la hay euro bắt đầu mua được nhiều hơn.
Tuy nhiên, hệ thống tài chính toàn cầu được xây dựng để hoạt động trong tình trạng lạm phát vừa phải, chứ không phải là suy thoái. Khi giá cả giảm trong một thời gian dài, cỗ máy kinh tế bắt đầu gặp trục trặc. Ví dụ điển hình là Nhật Bản, quốc gia đã phải vật lộn với tình trạng suy thoái thấp nhưng dai dẳng trong vài thập kỷ.
Tại sao giá giảm: ba lý do chính
Mọi người tiêu tốn ít hơn
Nhu cầu tổng hợp là tổng số hàng hóa và dịch vụ mà người dân và doanh nghiệp sẵn sàng mua. Khi chi tiêu giảm do sự không chắc chắn, khủng hoảng hoặc các lý do khác, các nhà sản xuất buộc phải hạ giá để thu hút người mua. Nhu cầu thấp hơn = giá thấp hơn.
Sản xuất vượt nhu cầu
Khi các công ty sản xuất nhiều hàng hóa hơn mức người tiêu dùng sẵn sàng mua, sẽ xảy ra tình trạng dư thừa. Tất nhiên, nhà sản xuất phải chọn giữa việc lưu trữ hàng tồn kho hoặc bán với giá thấp hơn. Thường thì phương án thứ hai sẽ chiến thắng. Những công nghệ mới nhất giúp giảm chi phí sản xuất cũng góp phần vào quá trình này.
Tiền tệ quốc gia trở nên mạnh mẽ hơn
Khi đồng tiền của một quốc gia mạnh lên trên thị trường quốc tế, hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn ( vì được mua bằng đồng tiền có giá trị hơn ). Đồng thời, hàng xuất khẩu của quốc gia trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài, điều này làm giảm nhu cầu đối với sản phẩm nội địa. Cả hai quá trình này đều gây áp lực giảm giá lên thị trường nội địa.
Giảm phát so với lạm phát: hiểu sự khác biệt
Thoạt nhìn – hoàn toàn trái ngược. Và nó đúng là như vậy.
Giảm phát có nghĩa là sự sụt giảm giá cả, làm tăng giá trị của tiền. Bạn cần ít tiền hơn để mua cùng một thứ.
Lạm phát có nghĩa là sự gia tăng giá cả, làm giảm giá trị của tiền. Bạn cần nhiều tiền hơn để mua những thứ giống nhau.
Nhưng sự khác biệt không chỉ nằm ở hướng đi. Nguyên nhân và hậu quả cũng khác nhau. Lạm phát thường xảy ra do nhu cầu tăng, chi phí sản xuất cao hơn hoặc chính sách tiền tệ mở rộng. Giảm phát - do nhu cầu giảm, những đột phá công nghệ hoặc đồng tiền mạnh.
Hậu quả đối với con người là khác nhau. Trong thời kỳ lạm phát, mọi người vội vàng chi tiêu tiền vì nó còn có giá trị hơn. Trong thời kỳ giảm phát, họ hoãn lại việc mua sắm với hy vọng giá sẽ tiếp tục giảm - và đây là hành vi độc hại đối với nền kinh tế.
Ưu và nhược: tại sao sự giảm phát không phải lúc nào cũng tốt
Lợi ích của sự giảm phát
Tiền còn đủ. Khi giá cả giảm, tiết kiệm của bạn có thể mua được nhiều hơn. Mức sống cải thiện trên giấy – bạn nhận được nhiều hàng hóa hơn với cùng một số tiền.
Doanh nghiệp chi tiêu ít hơn. Các công ty hưởng lợi từ nguyên liệu, vật liệu và năng lượng rẻ hơn. Chi phí hoạt động giảm.
Con người tiết kiệm nhiều hơn. Khi tiền trong túi trở nên đắt giá hơn, bản năng tự nhiên là tích lũy, chứ không phải chi tiêu.
Nhược điểm của giảm phát
Con người ngừng mua sắm. Đây là cái bẫy lớn nhất. Nếu bạn biết rằng chiếc tivi sẽ rẻ hơn trong một tháng, tại sao lại mua hôm nay? Người tiêu dùng trì hoãn việc mua sắm, nhu cầu giảm còn hơn nữa, giá cả giảm xuống thấp hơn nữa - một vòng luẩn quẩn.
Nợ trở nên nặng nề hơn. Nếu bạn đã vay 100 đô la khi chúng có giá trị nhất định, và sau đó giá trị của chúng tăng lên do giảm phát, việc trả nợ trở nên thực sự đắt hơn. Người vay phải chịu đựng.
Công nhân mất việc. Khi nhu cầu giảm, các công ty cắt giảm chi phí. Nạn nhân đầu tiên là lực lượng lao động. Tỷ lệ thất nghiệp tăng, sức mua giảm còn nhiều hơn.
Các ngân hàng trung ương chống lại tình trạng giảm phát
Nếu giảm phát kéo dài, nhà nước và ngân hàng trung ương có công cụ.
Chính sách tiền tệ: kích thích thông qua tiền
Giảm lãi suất. Khi tín dụng rẻ, doanh nghiệp và người dân thường xuyên vay mượn và chi tiêu. Điều này kích thích nhu cầu.
Nới lỏng định lượng (QE). Ngân hàng trung ương mua chứng khoán trên thị trường, bơm thêm tiền vào nền kinh tế. Nhiều tiền hơn trong hệ thống = chi tiêu tích cực hơn.
Chính sách tài khóa: chi tiêu của nhà nước như một động lực
Tăng cường chi tiêu công. Chính phủ có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế. Điều này tạo ra nhu cầu và việc làm.
Giảm thuế. Khi người dân và các công ty phải trả ít thuế hơn, họ sẽ có nhiều tiền hơn để chi tiêu và đầu tư.
Các ngân hàng trung ương thường hướng tới mức lạm phát vừa phải khoảng 2% mỗi năm - mức này được coi là lành mạnh cho một nền kinh tế năng động, không có vòng xoáy giảm phát.
Những suy nghĩ cuối cùng
Giảm phát là sự giảm mức giá chung trong nền kinh tế. Mặc dù nó làm cho hàng hóa rẻ hơn trong ngắn hạn, nhưng giảm phát kéo dài trở thành cái bẫy kinh tế. Người dân ngừng mua sắm với hy vọng giá sẽ tiếp tục giảm, nợ trở nên đắt hơn, các công ty cắt giảm nhân sự. Kết quả là sự trì trệ kinh tế và các vấn đề xã hội gia tăng.
Chính vì vậy, các ngân hàng trung ương liên tục theo dõi các tín hiệu giảm phát và sẵn sàng áp dụng chính sách tiền tệ và tài khóa để giữ cho nền kinh tế ở trạng thái khỏe mạnh.