Thoạt nhìn, cả hai đều mang nhãn “khai thác” giống nhau. Tuy nhiên, phía sau đó là những khác biệt căn bản về cơ chế nền tảng, ngưỡng tham gia, phụ thuộc tài nguyên và cấu trúc rủi ro. Hiểu rõ những khác biệt này giúp làm sáng tỏ cách các mạng tiền điện tử khác biệt về định hướng thiết kế và giai đoạn phát triển, thay vì chỉ so sánh bằng tiêu chí “hiệu quả” hay “lợi nhuận”.

PI mining là cơ chế phân phối token và tham gia mạng dựa trên xác thực danh tính người dùng và sự tương tác hành vi trên nền tảng.
Mô hình khai thác của Pi Network không dựa vào cạnh tranh tính toán. Thay vào đó, nó hạ thấp rào cản tham gia để thu hút đông đảo người dùng phổ thông ở giai đoạn đầu mạng, nhằm nhanh chóng xây dựng quy mô người dùng và cấu trúc nền tảng. Về bản chất, đây là “mô hình phân phối có sự tham gia” hơn là khai thác dựa trên hash truyền thống.
Trong thiết kế của Pi Network, tốc độ khai thác không cố định mà được điều chỉnh theo thời gian khi mạng phát triển qua các giai đoạn khác nhau, giúp kiểm soát tốc độ phát hành token.
Về vận hành, PI mining chủ yếu thực hiện qua ứng dụng di động. Người dùng duy trì quyền khai thác bằng cách xác nhận trạng thái hoạt động định kỳ. Quá trình này không tiêu tốn sức mạnh tính toán thiết bị và không phát sinh chi phí năng lượng đáng kể.
Về cấu trúc, mạng gồm các vai trò tham gia riêng biệt như người dùng phổ thông, người kỹ thuật chạy node và các vòng tròn tin cậy hình thành qua kết nối xã hội. Khung này nhằm nâng cao khả năng xác thực người dùng thực và giảm ảnh hưởng của tài khoản tự động hoặc tạo hàng loạt lên mạng.
BTC mining là quá trình cạnh tranh tính toán dựa trên Proof of Work (PoW), nhằm bảo vệ mạng Bitcoin và phát hành bitcoin mới.
Trong mạng Bitcoin, các thợ mỏ cạnh tranh quyền thêm khối mới bằng cách liên tục thực hiện phép tính hash. Mỗi khối mới yêu cầu thợ mỏ cam kết tài nguyên tính toán thực và chịu chi phí điện năng. Thợ mỏ thành công sẽ nhận phần thưởng khối và phí giao dịch. Cơ chế này vừa hỗ trợ phát hành token vừa đảm bảo bảo mật mạng.
Khi mạng phát triển, khai thác Bitcoin đã chuyển từ mô hình máy tính cá nhân sang mô hình công nghiệp hóa với thiết bị khai thác chuyên dụng và các cơ sở khai thác quy mô lớn. Việc tập trung hash rate, tiêu thụ năng lượng và chi phí khai thác trở thành đặc điểm cấu trúc không thể bỏ qua.
Khác biệt giữa PI mining và BTC mining không thể thu gọn thành một chỉ số duy nhất mà trải dài trên thiết kế cơ chế, mô hình tham gia và nguồn gốc rủi ro.
PI mining lấy danh tính, thời gian và hành vi người dùng làm yếu tố đầu vào chính, không yêu cầu cung cấp sức mạnh tính toán hoặc năng lượng;
BTC mining hoàn toàn dựa vào sức mạnh tính toán và điện năng, với bảo mật xây dựng trên chi phí tài nguyên cao.
Sự khác biệt này tạo nên cách tiếp cận riêng về mô hình bảo mật mạng, ngưỡng tham gia và khả năng mở rộng.
PI mining nhấn mạnh “tham gia rộng rãi”, cho phép người dùng phổ thông tham gia qua thiết bị di động.
BTC mining ngày càng nhấn mạnh “tham gia chuyên nghiệp”, hạn chế không gian cho người dùng phổ thông tham gia trực tiếp.
| Tiêu chí so sánh | PI Mining | BTC Mining |
| Cơ chế nền tảng | Phân phối dựa trên danh tính và sự tham gia | Proof of Work, PoW |
| Yếu tố đầu vào chính | Thời gian, danh tính, tham gia hành vi | Sức mạnh hash, điện năng, phần cứng |
| Ngưỡng tham gia | Thấp, dành cho người dùng phổ thông | Cao, hướng đến thợ mỏ chuyên nghiệp |
| Tiêu thụ năng lượng | Cực thấp | Cao |
| Hình thức khai thác | Tham gia qua thiết bị di động | Máy khai thác chuyên dụng và trang trại khai thác |
| Nguồn bảo mật mạng | Tính xác thực người dùng và thiết kế cấu trúc | Chi phí tính toán cao |
| Lộ trình phi tập trung | Dựa vào quy mô người dùng và sự phát triển cấu trúc | Dựa vào phân phối sức mạnh hash |
| Vị trí giai đoạn phát triển | Hướng đến mở rộng mạng ở giai đoạn đầu | Đã ở giai đoạn vận hành trưởng thành |
Thuật ngữ “mining” ban đầu mô tả quá trình cạnh tranh sức mạnh tính toán trên Bitcoin để nhận phần thưởng khối. Khi các mạng tiền điện tử đa dạng hóa, thuật ngữ này đã mở rộng để chỉ mọi cơ chế mà người tham gia đóng góp một loại tài nguyên cho mạng và nhận phần thưởng token.
Ở mỗi dự án, “tài nguyên” có thể là sức mạnh tính toán, lưu trữ, băng thông, thời gian, danh tính hoặc chính hành vi người dùng. Vì vậy, việc một cơ chế có tiêu tốn sức mạnh tính toán hay không không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá tính hợp lệ. Sự phù hợp phụ thuộc vào việc nó có đáp ứng mục tiêu của mạng hay không.
Tiêu chuẩn khai thác của Bitcoin xây dựng quanh mục tiêu thiết kế ưu tiên “bảo mật cao”. Ngược lại, cơ chế của Pi Network tập trung vào “hạ thấp rào cản tham gia” và “mở rộng quy mô người dùng”. Vấn đề cốt lõi mà mỗi mạng hướng tới là khác nhau và mỗi bên ở giai đoạn phát triển riêng biệt.
Áp dụng trực tiếp các tiêu chí về hash rate, bảo mật hoặc tiêu thụ năng lượng của Bitcoin cho PI mining dễ bỏ qua mục tiêu cụ thể mà cơ chế này phục vụ. Điều này có thể làm mờ ranh giới giữa “khác biệt định hướng thiết kế” và “đánh giá vượt trội hay kém hơn”.
PI mining và BTC mining là hai hướng tham gia mạng tiền điện tử hoàn toàn khác biệt. Một bên ưu tiên rào cản thấp và mở rộng quy mô người dùng, bên còn lại nhấn mạnh cạnh tranh tính toán và độ chắc chắn về bảo mật. Nhận diện sự khác biệt cấu trúc này giúp có cái nhìn cân bằng về ý nghĩa thực sự của “mining” trong các bối cảnh tiền điện tử khác nhau và tránh đánh giá các thiết kế blockchain chỉ bằng một tiêu chuẩn duy nhất.





