Avalanche Thị trường hôm nay
Avalanche đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Avalanche chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF20,668.46. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 430,206,063.25 AVAX, tổng vốn hóa thị trường của Avalanche tính bằng RWF là RF12,978,654,941,800,484.28. Trong 24h qua, giá của Avalanche tính bằng RWF đã tăng RF335.49, biểu thị mức tăng +1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Avalanche tính bằng RWF là RF211,589.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF4,086.98.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAX sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAX sang RWF là RF20,668.46 RWF, với sự thay đổi +1.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAX/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAX/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Avalanche
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $14.12 | +1.43% | |
Giao ngay | $0.004507 | +0.81% | |
Giao ngay | $14.1 | +1.29% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $14.1 | +1.44% |
The real-time trading price of AVAX/USDT Spot is $14.12, with a 24-hour trading change of +1.43%, AVAX/USDT Spot is $14.12 and +1.43%, and AVAX/USDT Perpetual is $14.1 and +1.44%.
Bảng chuyển đổi Avalanche sang Franc Rwanda
Bảng chuyển đổi AVAX sang RWF
Chuyển thành | |
|---|---|
1AVAX | 20,799.83RWF |
2AVAX | 41,599.66RWF |
3AVAX | 62,399.49RWF |
4AVAX | 83,199.32RWF |
5AVAX | 103,999.15RWF |
6AVAX | 124,798.98RWF |
7AVAX | 145,598.82RWF |
8AVAX | 166,398.65RWF |
9AVAX | 187,198.48RWF |
10AVAX | 207,998.31RWF |
100AVAX | 2,079,983.15RWF |
500AVAX | 10,399,915.76RWF |
1,000AVAX | 20,799,831.52RWF |
5,000AVAX | 103,999,157.62RWF |
10,000AVAX | 207,998,315.25RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang AVAX
Chuyển thành | |
|---|---|
1RWF | 0.00004807AVAX |
2RWF | 0.00009615AVAX |
3RWF | 0.0001442AVAX |
4RWF | 0.0001923AVAX |
5RWF | 0.0002403AVAX |
6RWF | 0.0002884AVAX |
7RWF | 0.0003365AVAX |
8RWF | 0.0003846AVAX |
9RWF | 0.0004326AVAX |
10RWF | 0.0004807AVAX |
10,000,000RWF | 480.77AVAX |
50,000,000RWF | 2,403.86AVAX |
100,000,000RWF | 4,807.73AVAX |
500,000,000RWF | 24,038.65AVAX |
1,000,000,000RWF | 48,077.31AVAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAX sang RWF và RWF sang AVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AVAX sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 RWF sang AVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalanche phổ biến
Avalanche | 1 AVAX |
|---|---|
$14.25USD | |
€12.15EUR | |
₹1,284.06INR | |
Rp238,318.13IDR | |
$19.56CAD | |
£10.59GBP | |
฿447.79THB |
Avalanche | 1 AVAX |
|---|---|
₽1,132.96RUB | |
R$77.91BRL | |
د.إ52.33AED | |
₺613.35TRY | |
¥99.87CNY | |
¥2,234.99JPY | |
$111.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAX = $14.25 USD, 1 AVAX = €12.15 EUR, 1 AVAX = ₹1,284.06 INR, 1 AVAX = Rp238,318.13 IDR, 1 AVAX = $19.56 CAD, 1 AVAX = £10.59 GBP, 1 AVAX = ฿447.79 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
SMART chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
BCH chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
WEETH chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03216 | |
0.000003748 | |
0.000109 | |
0.3427 | |
0.1637 | |
0.0003801 | |
0.002536 | |
0.3424 |
64.65 | |
1.16 | |
0.0001092 | |
2.25 | |
0.8497 | |
0.0005317 | |
0.000003756 | |
0.000101 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Avalanche (AVAX) sang Franc Rwanda (RWF)
Nhập số lượng AVAX của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Chọn Franc Rwanda
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalanche hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalanche.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalanche sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalanche sang Franc Rwanda (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Franc Rwanda?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalanche sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalanche (AVAX)
AVAX/USDT tăng khi VanEck bổ sung staking vào đề xuất ETF Avalanche
AVAX/USDT thu hút sự chú ý mới sau khi VanEck cập nhật hồ sơ đề xuất ETF Avalanche dạng spot để đưa phần thưởng staking on-chain vào cấu trúc sản phẩm.
AVAX/USDT giằng co giữ mốc $12: “Thân thiện” giữa SEC và Avalanche có cứu được giá AVAX không?
AVAX/USDT đang quay lại một bài kiểm tra quen thuộc: bảo vệ vùng $12 vừa mang tính tâm lý, vừa mang tính kỹ thuật, trong lúc các headline đẩy mạnh câu chuyện “thân thiện” về mặt pháp lý giữa các bên liên quan đến Avalanche và cơ quan quản lý Mỹ.
Bitwise’s BAVA ETF: Cánh Cổng Đưa AVAX Đến Với Tổ Chức, Tích Hợp Zero Fees và Staking Rewards
Việc các tổ chức tài chính truyền thống tham gia thị trường crypto đang diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.